Node Quang 1GHz WR1004DM là dòng thiết bị nhận quang mạng CATV 4 ngõ ra phân khúc cao cấp thế hệ mới, được thiết kế chuyên biệt làm thiết bị xương sống để xây dựng hạ tầng mạng truyền hình cáp và internet băng thông rộng.
Đặc điểm nổi bật
- Mạch điều khiển Quang tự động AGC thông minh: Khi công suất thu quang đầu vào dao động trong dải từ -7 đến +2 dBm, mạch AGC tự động bù trừ giúp mức điện áp RF đầu ra cùng các chỉ số CTB, CSO giữ nguyên không đổi.
- Hàng LED 10 thanh hiển thị công suất quang: Giúp nhận biết trực quan và chính xác tuyệt đối mức công suất quang thu mà không cần thiết bị đo cồng kềnh.
- Cơ chế chỉnh Fixed Attenuator Inserter: Cả ATT và EQ đều tinh chỉnh bằng cách cắm chip cố định, triệt tiêu hiện tượng sai số và mang lại độ ổn định tuyến tính hoàn hảo.
- Ngõ ra đôi Power Doubler hiệu suất cao: Đảm bảo mức tăng ngõ ra lớn nhưng vẫn duy trì độ méo hài và biến dạng tín hiệu ở mức siêu thấp.
- Hỗ trợ chế độ kích phát ngắt quãng Burst Mode: Khối phát ngược cho phép tùy chọn Burst Mode giúp triệt tiêu hiện tượng hội tụ nhiễu ngược (ingress noise).
Thông số kỹ thuật
| Thông Số Kỹ Thuật (Item) | Đơn Vị | Giá Trị Định Mức (Parameters) |
|---|---|---|
| I. ĐƯỜNG THUẬN XUỐNG (FORWARD PATH) | ||
| Công suất nhận quang đầu vào (AGC) | dBm | -7 ~ +2 |
| Suy hao phản xạ đường quang | dB | > 45 |
| Bước sóng nhận quang hỗ trợ | nm | 1100 ~ 1600 |
| Kiểu đầu nối quang | – | FC/APC, SC/APC (Hoặc theo yêu cầu) |
| Loại sợi quang tương thích | – | Single Mode (Đơn mốt) |
| Tỷ số tín hiệu trên nhiễu (C/N) | dB | ≥ 51 (Mức vào tiêu chuẩn -1dBm) |
| Tỷ số méo tương điệu bậc ba (C/CTB) | dB | ≥ 65 (Cấu hình EQ 6dB, Mức ra 108dBμV) |
| Tỷ số méo bậc hai tổ hợp (C/CSO) | dB | ≥ 60 (Cấu hình EQ 6dB, Mức ra 108dBμV) |
| Dải tần số hoạt động (Băng thông rộng) | MHz | 45 ~ 862 / 1003 |
| Độ phẳng toàn băng thông | dB | ± 0.75 |
| Độ nghiêng cố định dải tần | dB | 2 ± 0.5 |
| Mức đầu ra RF định mức | dBμV | ≥ 108 |
| Mức đầu ra RF cực đại | dBμV | ≥ 110 |
| Suy hao phản xạ ngõ ra RF | dB | ≥ 14 |
| Trở kháng ngõ ra tiêu chuẩn | Ω | 75 |
| Trị số chip cắm ATT & EQ thông dụng | dB | Các thanh: 2, 3, 4, 5, 6, 7, 9, 13 |
| II. ĐƯỜNG PHÁT NGƯỢC LÊN (RETURN PART) | ||
| Bước sóng phát quang ngược phát ra | nm | 1310±10, 1550±10 (Hoặc tùy chọn) |
| Công suất quang phát ngõ ra đường ngược | mW | 0.5 / 1 / 2 |
| Dải tần số đường ngược công bố | MHz | 5 ~ 65 |
| Độ phẳng dải tần đường ngược | dB | ± 1 |
| Mức tín hiệu RF ngõ vào yêu cầu | dBμV | 72 ~ 85 |
| III. THÔNG SỐ CHẾ ĐỘ BURST MODE (PHÁT ĐỘT BIẾN) | ||
| Công suất quang phát khi đóng chế độ Burst | dBm | -30 |
| Ngưỡng kích hoạt mở Laser | dBμV | ≥ 70 |
| Ngưỡng ngắt khóa dòng Laser | dBμV | ≤ 62 |
| Thời gian đáp ứng mở hành trình (t1) | us | 0.5 ≤ t1 ≤ 1 |
| Thời gian đáp ứng ngắt hành trình (t2) | us | 0.5 ≤ t2 ≤ 1.5 |
Ứng dụng
Node Quang 1GHz WR1004DM được thiết kế chuyên biệt làm thiết bị xương sống để xây dựng hạ tầng mạng truyền hình cáp CATV và internet băng thông rộng hai chiều.
Hướng dẫn sử dụng
Khuyến nghị kỹ thuật thực địa: Nên chủ động thiết lập cấu hình tín hiệu RF ngõ ra đạt độ nghiêng dải tần (Slope/Tilt) từ 6 dB đến 9 dB trong quá trình triển khai thực tế nhằm tối ưu hóa triệt để chỉ số phi tuyến của hệ thống mạng cáp đồng trục nằm phía sau node quang.
FAQ
Node Quang WR1004DM có những tính năng nổi bật nào?
Thiết bị sở hữu mạch AGC thông minh, hàng LED 10 thanh hiển thị công suất quang, cơ chế chỉnh Fixed Attenuator Inserter và hỗ trợ chế độ Burst Mode.
Dải tần số hoạt động đường thuận của thiết bị là bao nhiêu?
Dải tần số hoạt động đường thuận là 45 ~ 862 / 1003 MHz.
Công suất nhận quang đầu vào AGC nằm trong dải nào?
Công suất nhận quang đầu vào AGC nằm trong dải từ -7 đến +2 dBm.

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.