Trong các hạ tầng mạng băng thông rộng, máy phát quang 1310nm FWT-1310T là thiết bị truyền dẫn tín hiệu chuyên dụng chất lượng cao. Sản phẩm được thiết kế tối ưu để cung cấp hình ảnh sắc nét, truyền tải mượt mà tín hiệu kỹ thuật số hoặc kỹ thuật số nén cho các hệ thống truyền hình cáp (CATV), mạng HFC và hệ thống thông tin liên lạc điện thoại quang qua khoảng cách xa với độ suy hao tối thiểu.
Đặc điểm nổi bật
- Công nghệ Laser DFB: Sở hữu mạch core mạnh mẽ với dòng Laser DFB có độ tuyến tính cực cao, tích hợp bộ cách ly quang học và hệ thống làm mát nhiệt điện (TEC).
- Hệ thống giám sát thông minh: Tự động theo dõi trạng thái hoạt động của laser, kích hoạt cơ chế tự động ngắt nguồn bảo vệ khi vượt ngưỡng an toàn và hiển thị chi tiết trên màn hình LCD.
- Công nghệ tiền biến dạng RF (RF pre-distortion): Giúp duy trì chỉ số CNR ở mức xuất sắc, đảm bảo chất lượng hình ảnh không bị hạt hay nhiễu.
- Độ tin cậy chuẩn đài trạm: Thiết kế vỏ máy chuẩn rack 19 inch chiều cao 1U, trang bị kiến trúc nguồn kép dạng cắm rút với dải điện áp rộng từ 85~265Vac.
- Quản lý mạng từ xa: Tương thích tiêu chuẩn SCTE HMS, hỗ trợ cấu hình và kiểm tra giám sát qua phần mềm.
Thông số kỹ thuật
| STT | Thông Số Kỹ Thuật Bản Gốc | Đơn Vị | Giá Trị Tham Số | Ghi Chú Kỹ Thuật |
|---|---|---|---|---|
| I. Chỉ Tiêu Quang Học (Optical Parameters) | ||||
| 1 | Loại nguồn phát Laser | – | DFB Laser | Xem chi tiết cấu hình đài trạm |
| 2 | Bước sóng quang trung tâm | nm | 1310 ± 10 | Dải bước sóng tiêu chuẩn hệ HFC |
| 3 | Phương thức điều chế quang | – | Điều chế cường độ trực tiếp Direct intensity modulation | – |
| 4 | Công suất đầu ra quang (Tùy chọn) | mW | 4 ~ 28 | Tùy thuộc vào từng mã Model cụ thể |
| 5 | Loại đầu kết nối Connector quang | – | FC/APC hoặc SC/APC | Vui lòng chỉ định trước khi đặt hàng |
| II. Chỉ Tiêu Tín Hiệu RF Vào (RF Parameters) | ||||
| 6 | Dải tần số làm việc (Băng thông) | MHz | 47 ~ 750 (862) | Tương thích hệ thống truyền hình cáp |
| 7 | Tỷ số tín hiệu trên nhiễu CNR | dB | ≥ 52.0 | Tiêu chuẩn ngành GY/T143-2000 6.2.3.5 |
| 8 | Độ phẳng phản hồi tần số (In-band) | dB | ± 0.75 | Tiêu chuẩn ngành GY/T143-2000 6.2.4 |
| 9 | Mức tín hiệu đầu vào RF tối ưu | dBµV | 78 ~ 88 | Đảm bảo hiệu suất điều chế tốt nhất |
| 10 | Tỷ số méo hài bậc ba C/CTB | dB | ≥ 65.0 | Tiêu chuẩn ngành GY/T143-2000 6.2.5 |
| 11 | Tỷ số méo hài bậc hai C/CSO | dB | ≥ 65.0 | Tiêu chuẩn ngành GY/T143-2000 6.2.6 |
| 12 | Trở kháng ngõ vào RF | Ω | 75 | Đồng trục chuẩn truyền hình cáp |
| 13 | Suy hao phản xạ RF ngõ vào (Return Loss) | dB | • > 16 (47 ~ 550 MHz) • > 14 (550 ~ 862 MHz) |
Đo theo tiêu chuẩn GB/T11381.1 4.2.2.2.5 |
| III. Thông Số Điện Nguồn, Quản Lý & Môi Trường | ||||
| 14 | Điện áp cấp (VCC) | V | 90 ~ 265 VAC | Phù hợp lưới điện Việt Nam |
| 15 | Công suất tiêu thụ tối đa | W | ≤ 50 | Cấu trúc module nguồn cắm rút (Plug-in) |
| 16 | Hệ thống dự phòng nguồn | – | Nguồn Đôi (Dual Power Supply) | Tự động chuyển nguồn bảo vệ đài trạm |
| 17 | Nhiệt độ môi trường vận hành | ℃ | 0 ~ 50 | Tích hợp mạch kiểm soát nhiệt tự động |
| 18 | Nhiệt độ lưu kho bảo quản | ℃ | -20 ~ 85 | – |
| 19 | Độ ẩm môi trường tương đối | % | 20% ~ 85% | Không ngưng tụ |
| 20 | Kích thước vật lý tiêu chuẩn | ″ | 19″ × 11″ × 1.75″ | Thiết kế chuẩn khung Rack 1U gọn gàng |
| 21 | Giao diện quản lý mạng từ xa | – | Cổng RJ45 | Hỗ trợ giao thức Web browser & SNMP |
Ứng dụng
- Dịch vụ giá trị gia tăng: Cung cấp dịch vụ IPTV và VOD trong khu vực phục vụ cấp hai (Sub-HE).
- Truyền dẫn hỗn hợp Analog-Digital: Khoảng cách truyền tải dưới 15km (khoảng cách thông thường đạt mức ≤ 10km).
- Truyền dẫn thuần Digital (Pure Digital): Khoảng cách truyền tải dưới 40km.
- Ghép kênh băng hẹp DWDM: Khoảng cách truyền dẫn đạt trên 70km.
Hướng dẫn lựa chọn công suất
Thiết bị có dải công suất đầu ra quang linh hoạt từ 4mW đến 28mW với bước nhảy cấu hình sát sao từng 2mW, đáp ứng hoàn hảo cho mọi khoảng cách kết nối tuyến cáp trục:
Hệ thống Model: FWT-1310T-4 (4mW), FWT-1310T-6 (6mW), FWT-1310T-8 (8mW), FWT-1310T-10 (10mW), FWT-1310T-12 (12mW), FWT-1310T-14 (14mW), FWT-1310T-16 (16mW), FWT-1310T-18 (18mW), FWT-1310T-20 (20mW), FWT-1310T-22 (22mW), FWT-1310T-24 (24mW), FWT-1310T-26 (26mW), FWT-1310T-28 (28mW).
FAQ
Máy phát quang FWT-1310T hỗ trợ dải điện áp đầu vào là bao nhiêu?
Thiết bị hỗ trợ dải điện áp cấp từ 90 đến 265 VAC, phù hợp với lưới điện tại Việt Nam.
Thiết bị có những tùy chọn công suất đầu ra nào?
Máy phát quang FWT-1310T có dải công suất đầu ra quang linh hoạt từ 4mW đến 28mW với bước nhảy 2mW tùy theo từng mã Model cụ thể.
FWT-1310T hỗ trợ các giao diện quản lý từ xa nào?
Thiết bị tích hợp cổng RJ45 hỗ trợ giao thức Web browser và SNMP để quản lý mạng từ xa.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.