Chào mừng quý khách đến với VIỄN THÔNG SIMBA - Thiết bị viễn thông chính hãng.•
Thương hiệuPrevail
Model2 Way Optical Node, 4 Ports Output
Còn hàng SKU: SIMBA-611

Node Quang 1GHz Prevail WR1004DJL

0 lượt xem
Model: WR1004DJL Mã SP / SKU: SIMBA-611 Hãng sản xuất: Prevail Danh mục: , , Tag:
Giá sản phẩm

Liên hệ báo giá

Giá có thể thay đổi theo số lượng và chính sách dự án.
Chính hãngCO/CQ theo yêu cầu
Bảo hànhTheo chính sách của nhà sản xuất
Presale kỹ thuậtTư vấn cấu hình phù hợp
Giao hàng toàn quốcĐóng gói và vận chuyển an toàn

Mô tả sản phẩm

Trong thiết kế và vận hành mạng truyền hình cáp CATV/HFC băng thông rộng lên đến 1GHz, việc duy trì độ phẳng dải tần và kiểm soát nhiễu đường ngược luôn là bài toán quan trọng đối với kỹ thuật viên. Node quang 1GHz Prevail WR1004DJL bốn ngõ ra công suất lớn (mã hiệu bo mạch WR8604DJ-1G) là giải pháp đài trạm thế hệ mới. Thiết bị sở hữu cấu trúc mạch kép cao cấp kết hợp chip tiền khuếch đại GaAs MMIC và hậu khuếch đại GaAs Module Power Doubler, tích hợp bộ vi xử lý và màn hình hiển thị trực quan.

Tổng Quan Về Bộ Thu Phát Quang Cao Cấp Prevail WR1004DJL

Bộ thu nhận quang CATV Prevail WR1004DJL là dòng node quang phân khúc cao cấp thiết kế chuyên biệt cho cấu trúc mạng trục chia tầng sâu với bốn ngõ đầu ra độc lập. Thiết bị hoạt động tối ưu trên dải tần tiêu chuẩn mở rộng lên đến 1GHz (1000MHz), đáp ứng cho các hệ thống truyền hình cáp analog và kỹ thuật số hiện đại. Điểm nổi bật là việc số hóa toàn bộ hệ thống điều khiển thông qua vi xử lý (Microprocessor), cho phép hiển thị các thông số vận hành trực tiếp lên màn hình kỹ thuật số gắn trên thân máy.

Đặc Tính Hiệu Suất Điểm Cộng Trên Node Quang WR1004DJL

  • Bóng thu quang PIN đáp ứng cao: Sử dụng ống chuyển đổi quang điện PIN độ nhạy cao, tối ưu khả năng thu nhận xung tín hiệu ánh sáng, đảm bảo hệ số phản hồi chuẩn xác.
  • Công nghệ SMT và đường truyền tín hiệu sạch: Bo mạch sản xuất bằng công nghệ dán bề mặt tự động (SMT), triệt tiêu nhiễu ký sinh, giúp tín hiệu quang điện truyền dẫn ổn định.
  • Chip suy hao và cân bằng chuyên dụng: Tích hợp chip suy hao (ATT) và cân bằng (EQ) RF chuyên dụng, đem lại tuyến tính suy hao tuyến Flatness tốt, độ chính xác cao.
  • Mạch khuếch đại kép GaAs Power Doubler: Tầng tiền khuếch đại dùng vi mạch GaAs MMIC, kết hợp hậu khuếch đại mạch GaAs module nâng gấp đôi công suất, đạt mức tăng áp cao nhưng độ méo thấp trên cả 4 ngõ ra.
  • Điều khiển số vi xử lý & Màn hình hiển thị: Quản lý thông minh bằng bộ vi xử lý trung tâm, hiển thị số hóa rõ nét giúp thao tác cân chỉnh nhanh chóng.
  • Mạch AGC bảo toàn chỉ số liên kết mạch: Công nghệ Optical AGC hoạt động ổn định trong dải công suất quang nhận từ -9 đến +2 dBm, giữ mức tín hiệu RF đầu ra cùng các chỉ số CTB, CSO ít thay đổi.
  • Hỗ trợ cổng quản lý mạng thông minh: Dự phòng sẵn giao tiếp truyền thông dữ liệu để kết nối bộ đáp ứng transponder mạng Ethernet, tích hợp quản lý đài trạm trung tâm.
  • Đường ngược chế độ Burst Mode đột phá: Tùy chọn cấu hình chế độ kích phát ngắt quãng (Burst Mode) đối với module phát quang đường ngược giúp giảm thiểu hội tụ nhiễu.

Thông Số Kỹ Thuật

Hạng Mục Thông Số (Items) Đơn Vị Thông Số Kỹ Thuật (Parameters)
I. ĐƯỜNG XUÔI – KHỐI NHẬN QUANG (Forward Optical Receiving Part)
Công suất nhận quang đầu vào dBm -9 ~ +2
Suy hao phản hồi quang (Optical Return Loss) dB > 45
Bước sóng nhận quang hỗ trợ nm 1100 ~ 1600
Kiểu đầu nối quang (Connector Type) – FC/APC, SC/APC (hoặc theo yêu cầu)
Loại sợi quang tương thích – Single Mode (Đơn mốt)
II. HIỆU SUẤT LIÊN KẾT RF ĐẦU RA (Link Performance)
Tỷ số Tín hiệu trên Nhiễu (C/N) dB ≥ 51 (Đầu vào -2dBm)
Méo điều chế bậc ba liên hợp (C/CTB) dB ≥ 65 (Mức ra 108dBμV, EQ 6dB)
Méo điều chế bậc hai liên hợp (C/CSO) dB ≥ 60
III. THÔNG SỐ RF ĐƯỜNG XUÔI (RF Parameters)
Dải tần số hoạt động (Frequency Range) MHz 85 ~ 1003 (Băng thông mở rộng 1GHz)
Độ phẳng dải tần (Flatness in Band) dB ± 0.75
Mức đầu ra định mức (Rated Output Level) dBμV ≥ 108
Mức đầu ra cực đại (Max Output Level) dBμV ≥ 112
Suy hao phản hồi đầu ra (Return Loss) dB ≥ 16
Trở kháng đầu ra định mức Ω 75
Dải cân bằng điều khiển số (Electronic EQ) dB 0 ~ 15
Dải suy hao điều khiển số (Electronic ATT) dB 0 ~ 20
IV. ĐƯỜNG NGỢC – KHỐI PHÁT QUANG (Return Optical Emission Part)
Bước sóng phát quang đường ngược nm 1310±10, 1550±10 (hoặc theo yêu cầu)
Công suất quang phát đầu ra mW 0.5, 1, 2 (Tùy chọn cấu hình hệ thống)
Dải tần số đường ngược (Frequency Range) MHz 5 ~ 65 (hoặc theo thiết kế dự án)
Độ phẳng dải tần đường ngược dB ± 0.75
Mức tín hiệu đầu vào đường ngược dBμV 72 ~ 85
V. HIỆU SUẤT TỔNG THỂ & CƠ KHÍ (General Performance)
Điện áp nguồn cấp (Tùy chọn phiên bản) V Loại A: AC (150 ~ 265)V (Điện dân dụng)
Loại B: AC (35 ~ 90)V (Nguồn cáp trục)
Nhiệt độ vận hành thực địa ℃ -40 ~ 60
Độ ẩm môi trường tối đa % Max 95% (Không ngưng tụ thành giọt)
Công suất tiêu thụ điện năng VA ≤ 30
Kích thước vật lý thân máy mm 240 (Dài) × 240 (Rộng) × 150 (Cao)

Ứng Dụng

Node quang 1GHz Prevail WR1004DJL được ứng dụng rộng rãi trong thiết kế và vận hành mạng truyền hình cáp CATV/HFC băng thông rộng, cấu trúc mạng trục chia tầng sâu với bốn ngõ đầu ra độc lập, phục vụ cho các tuyến mạng trục tòa nhà và hệ thống truyền hình cáp analog kết hợp kỹ thuật số.

Hướng Dẫn Lựa Chọn Và Sử Dụng

Khi triển khai thiết bị tại thực địa, cần chú ý một số khuyến nghị kỹ thuật từ nhà sản xuất:

  • Điều kiện đo kiểm tiêu chuẩn: Khối đường xuôi được kiểm tra với tuyến cáp quang tiêu chuẩn 10km, kết hợp bộ suy hao quang thụ động và máy phát quang tiêu chuẩn, chạy thử nghiệm với sơ đồ 59 kênh truyền hình analog PAL-D (45/87MHz ~ 550MHz) và dải tín hiệu điều chế số (550MHz ~ 1003MHz, mức tín hiệu số thấp hơn analog 10dB) khi công suất quang đầu vào đạt chuẩn -2dBm.
  • Lựa chọn nguồn cấp: Chọn đúng phiên bản điện áp nguồn cấp phù hợp với hạ tầng thực tế (Loại A: điện dân dụng AC 150 ~ 265V hoặc Loại B: nguồn cáp trục AC 35 ~ 90V).
  • Cấu hình đường ngược: Tùy chọn công suất quang phát đầu ra (0.5, 1, 2 mW) và cấu hình chế độ Burst Mode phù hợp để giảm thiểu nhiễu.

FAQ

Node quang Prevail WR1004DJL hoạt động trên dải tần bao nhiêu?

Thiết bị hoạt động trên dải tần số đường xuôi từ 85MHz đến 1003MHz (băng thông mở rộng 1GHz) và dải tần số đường ngược từ 5MHz đến 65MHz.

Thiết bị hỗ trợ công suất quang nhận vào trong khoảng nào để duy trì AGC?

Công nghệ Optical AGC của thiết bị hoạt động ổn định trong dải công suất quang nhận vào từ -9 đến +2 dBm.

Node quang WR1004DJL có bao nhiêu ngõ ra RF?

Node quang Prevail WR1004DJL được thiết kế với bốn ngõ đầu ra độc lập.

Điện áp nguồn cấp của node quang này gồm những loại nào?

Thiết bị có hai tùy chọn phiên bản điện áp nguồn cấp gồm Loại A: AC (150 ~ 265)V và Loại B: AC (35 ~ 90)V.

Đánh giá sản phẩm

Chia sẻ trải nghiệm thực tế để giúp khách hàng khác lựa chọn sản phẩm phù hợp hơn.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Node Quang 1GHz Prevail WR1004DJL”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Hỏi đáp & tư vấn sản phẩm

Gửi câu hỏi về cấu hình, khả năng tương thích, lựa chọn model hoặc ứng dụng thực tế. Đội ngũ SIMBA sẽ phản hồi và tư vấn.

Chưa có câu hỏi nào. Bạn có thể là người đầu tiên gửi câu hỏi về sản phẩm này.

Gửi câu hỏi cho SIMBA

Câu hỏi sẽ được kiểm duyệt trước khi hiển thị công khai.

Câu hỏi về mua hàng & dự án

SIMBA hỗ trợ cung cấp hồ sơ xuất xứ, chất lượng và hóa đơn VAT theo điều kiện của từng lô hàng và nhà sản xuất.

Có. Mức chiết khấu được xác định theo số lượng, tiến độ giao hàng và yêu cầu kỹ thuật của dự án.

Kỹ sư presale hỗ trợ kiểm tra khả năng tương thích, lựa chọn phụ kiện và đề xuất cấu hình phù hợp trước khi đặt hàng.

Thời gian giao hàng và điều kiện bảo hành phụ thuộc tồn kho, số lượng và chính sách của từng hãng. SIMBA sẽ xác nhận cụ thể trong báo giá.

Có. SIMBA hỗ trợ hóa đơn VAT và hồ sơ bán hàng theo yêu cầu của doanh nghiệp, nhà thầu và dự án.

Dành cho nhà thầu & dự án

Cần báo giá số lượng, demo hoặc hồ sơ CO/CQ?

SIMBA hỗ trợ presale, lựa chọn cấu hình, chiết khấu theo số lượng và cung cấp hồ sơ kỹ thuật cho dự án.

0902 745 7680906 634 7680902 853 275