Chào mừng quý khách đến với VIỄN THÔNG SIMBA - Thiết bị viễn thông chính hãng.

Hiển thị 1–16 của 231 kết quả

Mạng quang

Khi triển khai hạ tầng mạng quang thụ động (PON) hay mở rộng băng thông cho các hệ thống viễn thông, việc lựa chọn đúng thiết bị quang học đóng vai trò quyết định đến độ ổn định của toàn bộ tuyến đường truyền. Sự suy hao tín hiệu, dải bước sóng không tương thích hay việc chọn sai quy cách đóng gói thiết bị có thể làm gián đoạn liên kết dữ liệu nghiêm trọng.

Danh mục này tổng hợp các giải pháp vật tư và thiết bị mạng quang chuyên dụng từ các thương hiệu như CST, WSEE, HG, KingType, Shandong Wanshuo. Nội dung dưới đây sẽ phân tích chi tiết các tiêu chí kỹ thuật, giúp kỹ thuật viên và người mua hàng dễ dàng so sánh, đối chiếu và lựa chọn chính xác thiết bị phù hợp với yêu cầu thực tế của dự án.

Khái niệm cốt lõi: Hệ thống mạng quang sử dụng ánh sáng laser để truyền tải dữ liệu qua Cáp Quang trên các dải bước sóng chuẩn (thường là 1310nm, 1490nm và 1550nm). Việc tối ưu hóa mạng quang đòi hỏi sự phối hợp chính xác giữa thiết bị phân phối trung tâm như GPON OLT, các phụ kiện thụ động như Bộ Chia Quang, và các điểm đầu cuối như GPON ONU/ONT.

Tổng quan kỹ thuật về các giải pháp mạng quang

Hạ tầng mạng quang hiện đại được chia thành hai nhóm chính: thiết bị chủ động (active devices) cần nguồn điện để xử lý, chuyển đổi tín hiệu và thiết bị thụ động (passive devices) hoạt động hoàn toàn bằng cơ học quang học không cần nguồn cấp điện.

Các thiết bị thụ động như bộ chia quang ứng dụng công nghệ mạch quang phẳng (PLC) trên nền tảng thạch anh hoặc bán dẫn, giúp chia tách chùm tia sáng thành nhiều nhánh với độ đồng đều cao. Trong khi đó, các dòng thiết bị tích hợp công nghệ lọc bước sóng WDM cho phép tách hoặc gộp tín hiệu truyền hình CATV (1550nm) và dữ liệu internet (1310/1490nm) trên cùng một sợi quang mà không gây xung đột tín hiệu.

Bảng phân loại và đặc điểm các kiểu đóng gói thiết bị quang

Kiểu đóng gói / Loại Đặc điểm cấu trúc Khi nên chọn
LGX Module Vỏ hộp kim loại cứng cáp, tích hợp sẵn cổng Adapter (SC/APC hoặc SC/UPC), chuẩn hóa theo mô-đun. Lắp đặt bên trong tủ ODF, khung giá tập trung cần tối ưu không gian và thao tác cắm rút nhanh.
ABS Box Hộp nhựa ABS chịu lực chuyên dụng, bảo vệ phôi quang tuyệt đối khỏi va đập cơ học. Triển khai tại tủ cáp bưu điện, hộp phối quang ngoài trời hoặc các điểm rẽ nhánh ngoại vi.
Tube (Mini Tube) Vỏ ống thép không gỉ siêu nhỏ gọn, đường kính sợi nhánh linh hoạt (thường 0.9mm). Không gian cực kỳ chật hẹp bên trong khay hàn măng xông quang hoặc ống chờ kỹ thuật.

Các thông số kỹ thuật cần kiểm tra trước khi chọn mua

Để đảm bảo hệ thống vận hành bền bỉ, kỹ thuật viên cần đối chiếu kỹ các thông số sau trên datasheet của thiết bị:

  • Độ suy hao chèn (Insertion Loss): Thông số này quyết định mức năng lượng bị mất đi khi ánh sáng đi qua thiết bị. Suy hao càng thấp thì khoảng cách truyền dẫn và số lượng trạm rẽ nhánh càng lớn.
  • Độ suy hao phản hồi (Return Loss): Đo lường lượng ánh sáng bị phản xạ ngược lại nguồn phát. Giá trị này cần đạt mức cao (đặc biệt với đầu nối mài sứ Ceramic chuẩn APC) để tránh gây nhiễu cho laser.
  • Dải bước sóng hoạt động (Operating Wavelength): Đảm bảo thiết bị hỗ trợ dải tần từ 1260nm đến 1650nm, tương thích đồng thời với các công nghệ GPON, XG-PON và XGS-PON.
  • Loại đầu nối (Connector Type): Xác định rõ hệ thống đang sử dụng chuẩn mài mặt bích SC/APC (góc 8 độ, suy hao phản xạ thấp) hay SC/UPC (mặt phẳng).
Lưu ý kỹ thuật quan trọng: Tránh trộn lẫn các chuẩn đầu nối UPC và APC trực tiếp với nhau vì sẽ làm trầy xước bề mặt tiếp xúc bằng sứ, gây suy hao quang đột ngột hoặc hỏng hóc đầu quang. Luôn kiểm tra kỹ mã SKU và thông số model trước khi lắp đặt vào các hệ thống đòi hỏi độ chính xác cao như Khuếch Đại Quang EDFA.

Hướng dẫn chọn thiết bị theo tình huống triển khai thực tế

Tùy thuộc vào quy mô và vị trí lắp đặt trong hệ thống viễn thông, việc chọn đúng hình thức thiết bị sẽ giúp tiết kiệm đáng kể thời gian thi công:

  • Tình huống 1: Lắp đặt trong nhà, mật độ tủ ODF cao: Ưu tiên các dòng sản phẩm dạng mô-đun LGX có tích hợp sẵn cổng Adapter giúp thao tác đấu nối nhanh bằng Dây Nhảy Quang - Dây Pigtail.
  • Tình huống 2: Thi công ngoài trời, hàn nối trực tiếp: Chọn thiết bị dạng ống thép (Tube) hoặc hộp nhựa ABS kết hợp cùng Măng Xông Quang để bảo vệ mối hàn trước tác động thời tiết.
  • Tình huống 3: Truyền dẫn tín hiệu hỗn hợp Internet và Truyền hình: Sử dụng các thiết bị tích hợp công nghệ lọc bước sóng chuyên dụng như Khuếch Đại Quang WDM EDFA hoặc node quang tích hợp WDM.
  • Tình huống 4: Mở rộng kết nối điểm - điểm (Point-to-Point): Kết hợp sử dụng Converter Quang hoặc Module Quang tương thích với thiết bị chuyển mạch tại trung tâm.

Hệ thống danh mục thiết bị mạng quang thành phần

Để xây dựng một hệ thống hoàn chỉnh, bạn có thể tham khảo thêm các danh mục thiết bị chuyên sâu khác:

Sản phẩm mạng quang tiêu biểu

Bộ Chia Quang 1x16 LGX

Bộ Chia Quang 1×16 LGX

Thương hiệu: CST | SKU: SIMBA-948
365.000 ₫

Giải pháp rẽ nhánh tín hiệu quang dạng LGX cao cấp, tối ưu cho tủ ODF chật hẹp, chip PLC công nghệ thạch anh, suy hao thấp.

Bộ Chia Quang 1x32 LGX

Bộ Chia Quang 1×32 LGX

Thương hiệu: CST | SKU: SIMBA-949
365.000 ₫

Phân tách 1 đường vào thành 32 đường ra chuẩn xác, tương thích hoàn hảo với hạ tầng GPON, XG-PON và Camera IP.

Bộ Chia Quang 1x8 ABS Box

Bộ Chia Quang 1×8 ABS Box

Thương hiệu: CST | SKU: SIMBA-950
365.000 ₫

Thiết bị thụ động phân tách tín hiệu quang thành 8 đường độc lập, vỏ nhựa ABS bền bỉ, không cần cấp nguồn điện.

Node Nét WDM SB-OR20W

Node Nét WDM SB-OR20W Chính Hãng – Thu Quang CATV Giá Tốt

Thương hiệu: WSEE | Model: SB-OR20W | SKU: SIMBA-921
450.000 ₫

Tích hợp công nghệ WDM tách biệt tín hiệu truyền hình cáp (1550nm) và Internet (1310/1490nm), vỏ hợp kim nhôm tản nhiệt tốt.

Bộ Chia Quang 1x16 tube

Bộ Chia Quang 1×16 tube

Thương hiệu: CST | SKU: SIMBA-940
365.000 ₫

Thiết kế ống thép không gỉ siêu gọn nhẹ, tối ưu không gian tủ ODF và măng xông với sợi nhánh 0.9mm linh hoạt.

Nên chọn loại thiết bị mạng quang nào cho dự án?

Việc định hướng đầu tư thiết bị phụ thuộc hoàn toàn vào cấu trúc mạng thực tế:

  • Nếu tập trung thi công tại các tủ phân phối trung tâm trong nhà cần tính thẩm mỹ và tốc độ kết nối, hãy chọn các dòng thiết bị dạng LGX.
  • Nếu triển khai đấu nối ngoại vi trong điều kiện không gian chật hẹp bên trong măng xông, các dòng mini tube hoặc ABS box sẽ là phương án tối ưu để giảm thiểu dung tích chiếm chỗ.
  • Đối với các hệ thống kết hợp truyền hình cáp và internet, các thiết bị tích hợp WDM như SB-OR20W giúp tinh gọn phần cứng và hạn chế suy hao qua nhiều lớp thiết bị rời.

Câu hỏi thường gặp về thiết bị mạng quang

1. Bộ chia quang dạng tube và dạng LGX khác nhau như thế nào?

Dạng tube (mini splitter) có thiết kế ống thép nhỏ gọn, thích hợp đặt giấu bên trong khay hàn măng xông hoặc hộp ODF dung lượng cao mà không có cổng Adapter sẵn. Trong khi đó, dạng LGX đóng gói trong vỏ hộp kim loại có tích hợp sẵn các cổng Adapter phía trước, giúp kỹ thuật viên cắm rút dây nhảy trực tiếp một cách nhanh chóng.

2. Thiết bị phân tách quang thụ động có cần cấp nguồn điện không?

Không. Các thiết bị như bộ chia quang PLC hoạt động hoàn toàn bằng cơ chế quang học thụ động, phân chia công suất ánh sáng dựa trên cấu trúc phôi bán dẫn mà không sử dụng linh kiện điện tử hay nguồn điện ngoài.

3. Làm sao để nhận biết thiết bị quang hỗ trợ dải bước sóng nào?

Thông số dải bước sóng hoạt động luôn được nhà sản xuất ghi rõ trên nhãn sản phẩm và tài liệu kỹ thuật (datasheet). Hầu hết các thiết bị quang chất lượng cao hiện nay đều hoạt động ổn định trên dải rộng từ 1260nm đến 1650nm.

4. Chuẩn đầu nối SC/APC và SC/UPC có thể cắm chéo cho nhau không?

Không nên. Đầu nối SC/APC được mài vát góc 8 độ để tối ưu suy hao phản xạ, còn SC/UPC mài phẳng. Việc cắm chéo sẽ làm hỏng bề mặt tiếp xúc sứ bên trong Adapter và gây suy hao quang nghiêm trọng.

5. Node quang tích hợp WDM khác gì so với node quang thông thường?

Node quang tích hợp WDM có khả năng tự động tách lọc sóng tín hiệu truyền hình (1550nm) ra khỏi tín hiệu dữ liệu internet (1310/1490nm) ngay trên cùng một sợi quang đầu vào, giúp tiết kiệm chi phí lắp đặt bộ lọc rời bên ngoài.

Cần tư vấn model hoặc đối chiếu thông số kỹ thuật hệ thống quang?

Hãy gửi ngay yêu cầu hoặc danh mục thiết bị của dự án cho đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi để được hỗ trợ đối chiếu datasheet và lựa chọn đúng mã sản phẩm.

Gửi yêu cầu hỗ trợ kỹ thuật

Hiển thị 1–16 của 231 kết quả

Cần chọn đúng thiết bị?

Gửi yêu cầu để kỹ thuật SIMBA tư vấn cấu hình và báo giá