Chào mừng quý khách đến với VIỄN THÔNG SIMBA - Thiết bị viễn thông chính hãng.•

Cáp Feeder

Việc lựa chọn dòng cáp đồng trục truyền dẫn tín hiệu RF đóng vai trò quyết định đến hiệu suất toàn bộ trạm phát sóng BTS hoặc hệ thống phủ sóng di động trong tòa nhà IBS. Độ suy hao tín hiệu cao hoặc hệ số VSWR kém sẽ trực tiếp làm suy giảm chất lượng vùng phủ sóng, ảnh hưởng lớn đến trải nghiệm kết nối 3G, 4G của người dùng cuối.

Bài viết này được thiết kế như một tài liệu kỹ thuật giúp các kỹ sư, nhà thầu và người mua hàng hệ thống Mạng CATV - IBS hiểu rõ, so sánh chính xác và lựa chọn đúng các dòng cáp Feeder từ các thương hiệu uy tín như Hansen, DTON và Hengxin phù hợp với từng hạng mục triển khai thực tế.

Khái niệm cốt lõi về cáp Feeder

Cáp Feeder (cáp đồng trục sóng mang) là loại cáp chuyên dụng dùng để kết nối giữa máy thu phát sóng (BTS) với anten ngoài trời hoặc hệ thống phân phối tín hiệu trong tòa nhà. Với trở kháng chuẩn 50 Ohm, cấu trúc cách điện bọt khí (foam PE) và lớp màn chắn sóng bằng nhôm/đồng gợn sóng, cáp Feeder đảm bảo truyền tải năng lượng cao với độ suy hao tối thiểu và khả năng chống nhiễu điện từ ngoại vi cực tốt.

Tổng quan kỹ thuật và đặc tính cấu trúc

Một sợi cáp Feeder chất lượng cao thường bao gồm các thành phần chính: lõi dẫn điện (thường bằng nhôm phủ đồng hoặc đồng nguyên chất), lớp điện môi cách điện bọt PE, lớp vỏ ngoài là ống đồng hoặc nhôm gợn sóng đóng vai trò màn chắn kim loại, và lớp vỏ bọc ngoài cùng bằng nhựa PE hoặc vật liệu chống cháy không sinh khói độc (Low Smoke Halogen-Free). Các chỉ số quan trọng cần lưu ý gồm có:

  • Trở kháng danh định (Impedance): Chuẩn 50 Ohm để phù hợp hoàn toàn với thiết bị phát thanh, viễn thông di động.
  • Hệ số sóng đứng (VSWR): Chỉ số phản xạ tín hiệu, VSWR càng thấp (thường dưới 1.15) thì hiệu quả truyền dẫn năng lượng càng cao, tránh gây nóng hoặc hỏng hóc cổng RF trên thiết bị.
  • Hiệu quả che chắn (Shielding Effectiveness): Thường đạt trên 120 dB đối với các dòng cao cấp, ngăn chặn triệt để hiện tượng lọt nhiễu hoặc rò rỉ tín hiệu ra môi trường ngoài.

Bảng phân loại các dòng cáp Feeder phổ biến

Tùy theo yêu cầu về khoảng cách truyền dẫn, công suất phát và không gian lắp đặt (ngoài trời hay trong nhà), các kỹ sư thường chọn kích thước và thương hiệu thích hợp:

Kích thước / Dòng Thương hiệu tiêu biểu Đặc điểm vỏ ngoài Ứng dụng điển hình
Cáp Feeder 1/2" DTON, Hengxin, Hansen Black PE / LLDPE / Chống cháy Z Phân phối tín hiệu nhánh trong tòa nhà, trạm thu phát nhỏ
Cáp Feeder 7/8" Hansen, DTON, Hengxin Black PE / LLDPE / Chống cháy Z Trục chính trạm BTS, tuyến cáp đi khoảng cách dài, hệ thống IBS lớn

Tiêu chí kỹ thuật cần kiểm tra trước khi chọn mua

Để đảm bảo công trình đạt chuẩn kỹ thuật của các nhà mạng lớn như Viettel, Vinaphone, Mobifone, quá trình chọn cáp cần rà soát kỹ các thông số trên datasheet:

  • Đường kính cáp (1/2 inch hay 7/8 inch): Cáp 7/8" có đường kính lớn hơn, độ suy hao thấp hơn nên phù hợp cho các tuyến cáp trục chính dài. Cáp 1/2" mềm dẻo hơn, bán kính uốn cong nhỏ hơn, tối ưu cho việc luồn lách qua các không gian hẹp trong trục kỹ thuật tòa nhà.
  • Vật liệu vỏ bọc (PE vs Low Smoke Halogen-free): Nếu kéo cáp ngoài trời chịu mưa nắng, hãy chọn lớp vỏ Black PE thông thường. Trường hợp lắp đặt kín bên trong trần kỹ thuật tòa nhà cao tầng hoặc không gian hở yêu cầu an toàn phòng cháy, bắt buộc phải chọn các model có ký hiệu Z (Fire Retardant / Low Smoke Halogen-free) để tuân thủ quy chuẩn cháy nổ.

Lưu ý kỹ thuật quan trọng

Không bao giờ đánh giá thấp bán kính uốn cong tối thiểu (bending radius) của cáp Feeder. Việc bẻ gập hoặc uốn cong quá giới hạn kỹ thuật của nhà sản xuất sẽ làm biến dạng ống dẫn sóng bên trong, làm tăng vọt hệ số VSWR và gây suy hao tín hiệu nghiêm trọng. Luôn đối chiếu kỹ thông số cơ học trên datasheet của từng model trước khi thi công.

Hướng dẫn chọn cáp theo tình huống triển khai thực tế

1. Tuyến cáp trục chính từ phòng máy lên anten trên cột phát sóng ngoài trời

Nên chọn dòng cáp kích thước lớn như Cáp Feeder Hansen RF50Z-7/8" hoặc Cáp Feeder 7/8" Hengxin HCTAY-50-22 để giảm thiểu tối đa tổn thất công suất phát RF trên khoảng cách dài.

2. Phủ sóng tín hiệu di động bên trong các tòa nhà cao tầng (Hệ thống IBS)

Ưu tiên các dòng sản phẩm có lớp vỏ chống cháy, ít khói không halogen như Cáp Feeder 1/2" Hengxin HCAAYZ-50-12 hoặc Cáp Feeder 7/8" DTON HCTAYZ-50-22 để đảm bảo an toàn PCCC.

3. Kết nối thiết bị phân phối nhánh trong các tầng hẹp

Sử dụng các model kích thước 1/2" linh hoạt như Cáp Feeder 1/2" DTON HCAAY-50-12 hoặc Cáp Feeder Hansen RF50-1/2" để dễ dàng thi công lắp đặt trong không gian giới hạn.

Danh mục cáp Feeder thành phần

Khám phá chi tiết các phân khúc sản phẩm theo đường kính phù hợp với thiết kế mạng của bạn:

Sản phẩm cáp Feeder tiêu biểu

Cáp Feeder Hansen RF50Z-7/8 inch

Cáp Feeder Hansen RF50Z-7/8"

Model: Flame Retardant Black PE | SKU: SIMBA-530
Liên hệ báo giá

Cáp đồng trục 50 Ohm hiệu suất cao, suy hao thấp, che chắn vượt trội >120 dB, đạt chuẩn RoHS cho trạm BTS và IBS.

Cáp Feeder 7/8 inch DTON HCTAY-50-22

Cáp Feeder 7/8" DTON HCTAY-50-22

Model: Black LLDPE | SKU: SIMBA-532
Liên hệ báo giá

Dòng cáp chuyên dụng hệ thống 3G, 4G và mạng IBS, giảm thiểu thất thoát năng lượng tối đa.

Cáp Feeder 1/2 inch DTON HCAAY-50-12

Cáp Feeder 1/2" DTON HCAAY-50-12

Model: Black LLDPE | SKU: SIMBA-529
Liên hệ báo giá

Hiệu suất suy hao thấp cho hệ thống RF, 3G, 4G, ứng dụng rộng rãi trong trạm phát sóng và tòa nhà.

Cáp Feeder 1/2 inch Hengxin HCAAYZ-50-12

Cáp Feeder 1/2" Hengxin HCAAYZ-50-12

Model: Low Smoke Halogen-free | SKU: SIMBA-527
Liên hệ báo giá

Cáp đồng trục 1/2 inch với lõi nhôm phủ đồng, vỏ chống cháy không khói, che chắn >120 dB.

Cáp Feeder Hansen RF50Z-1/2 inch

Cáp Feeder Hansen RF50Z-1/2"

Model: Flame Retardant Black PE | SKU: SIMBA-513
Liên hệ báo giá

Chuyên dùng cho hệ thống 3G, 4G, trạm gốc và phủ sóng tòa nhà, đáp ứng tiêu chuẩn nhà mạng lớn.

Nên chọn loại cáp Feeder nào cho dự án của bạn?

Việc đưa ra quyết định mua hàng phụ thuộc hoàn toàn vào bảng thiết kế kỹ thuật (Design Link Budget) của dự án. Nếu dự án yêu cầu đường truyền trục chính dài ngoài trời, dòng cáp 7/8" từ các thương hiệu như Hansen hoặc Hengxin là lựa chọn ưu tiên hàng đầu nhờ độ suy hao cực thấp. Trong khi đó, nếu triển khai phân phối tín hiệu bên trong các tầng tòa nhà thương mại đòi hỏi tiêu chuẩn chống cháy nghiêm ngặt, hãy chọn ngay các mã sản phẩm tích hợp lớp vỏ chống cháy không chứa halogen (Low Smoke Halogen-Free).

Các câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Trở kháng 50 Ohm của cáp Feeder có ý nghĩa gì trong hệ thống viễn thông?

Trở kháng 50 Ohm là tiêu chuẩn quốc tế được tối ưu hóa cho khả năng truyền tải công suất cao RF. Việc duy trì chính xác trở kháng này giúp hạn chế tối đa hiện tượng phản xạ sóng, bảo vệ thiết bị phát thu không bị quá nhiệt hoặc cháy cổng kết nối.

2. Khi nào nên dùng cáp Feeder 1/2" thay vì 7/8"?

Cáp 1/2" được sử dụng khi tuyến cáp ngắn hoặc khi thi công trong không gian hạn chế (như ống kỹ thuật nhỏ, góc cua gấp) nhờ tính linh hoạt cao. Cáp 7/8" chỉ dùng cho các tuyến trục chính dài đòi hỏi suy hao thấp nhất.

3. Vỏ cáp có ký hiệu chữ Z khác gì so với vỏ PE thông thường?

Các mã sản phẩm có ký hiệu Z thường sở hữu lớp vỏ chống cháy, ít khói không halogen (Flame Retardant / Low Smoke Halogen-free), đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn PCCC khắt khe khi lắp đặt bên trong không gian kín của tòa nhà.

4. Cáp Feeder của các hãng Hansen, DTON và Hengxin có tương thích với nhau không?

Các sản phẩm này đều tuân thủ các thông số kỹ thuật công nghiệp chung về kích thước, trở kháng 50 Ohm và cấu trúc đồng trục, do đó hoàn toàn tương thích khi sử dụng chung phụ kiện đầu nối (connector) đồng bộ phù hợp kích cỡ.

5. Làm sao để nhận báo giá chính xác cho dự án cáp Feeder số lượng lớn?

Quý khách hàng chỉ cần cung cấp mã model cụ thể, chiều dài yêu cầu hoặc bản vẽ thiết kế hệ thống, đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi sẽ hỗ trợ đối chiếu datasheet và gửi báo giá nhanh chóng.

Cần tư vấn chọn đúng mã model cáp Feeder cho dự án?

Hãy gửi ngay yêu cầu thông số kỹ thuật hoặc bản vẽ dự án của bạn để được đội ngũ kỹ sư hỗ trợ đối chiếu model và nhận báo giá chính xác nhất.

Gửi yêu cầu báo giá kỹ thuật
Không tìm thấy sản phẩm nào khớp với lựa chọn của bạn.
Cần chọn đúng thiết bị?

Gửi yêu cầu để kỹ thuật SIMBA tư vấn cấu hình và báo giá