Chào mừng quý khách đến với VIỄN THÔNG SIMBA - Thiết bị viễn thông chính hãng.•

Hiển thị tất cả 2 kết quả

Module Quang GPON Transceiver

Khi triển khai hoặc mở rộng hạ tầng mạng cáp quang, việc lựa chọn đúng thiết bị thu phát quang đóng vai trò cốt lõi quyết định độ suy hao tín hiệu và sự ổn định của toàn hệ thống OLT hay Data Center. Danh mục các thiết bị thu phát quang đòi hỏi kỹ sư phải nắm vững các thông số tương thích về tốc độ, bước sóng và khoảng cách truyền dẫn.

Bài viết này phân tích chi tiết các dòng thiết bị phổ biến hiện nay, giúp đội ngũ kỹ thuật đối chiếu chính xác thông số trước khi đưa ra quyết định đầu tư cho hệ thống của mình. Ngoài ra, bạn có thể tham khảo thêm danh mục tổng quát về Module Quang để có cái nhìn toàn diện hơn về các giải pháp kết nối mạng.

Khái niệm cốt lõi về Module Quang GPON Transceiver

Module quang GPON transceiver là thiết bị thu phát dạng cắm nóng (SFP/SFP+), chịu trách nhiệm chuyển đổi tín hiệu điện thành quang học và ngược lại trong mạng quang thụ động (PON) hoặc mạng Ethernet tốc độ cao. Việc chọn sai công suất phát, bước sóng hoặc khoảng cách có thể dẫn đến suy hao đường truyền, lỗi tín hiệu hoặc không tương thích với thiết bị OLT/Switch.

Tổng quan kỹ thuật về các chuẩn Transceiver phổ biến

Trong hạ tầng viễn thông hiện đại, các transceiver được phân chia dựa trên công nghệ đường truyền mà chúng hỗ trợ. Đối với kiến trúc mạng truy nhập quang, các module chuyên dụng cho OLT như chuẩn C++ đóng vai trò bơm công suất quang mạnh mẽ để phân chia tín hiệu tới hàng chục ONU/ONT. Trong khi đó, các chuẩn tốc độ cao hơn như SFP+ 10GE lại phục vụ chủ yếu cho việc liên kết lõi (aggregation) giữa các thiết bị chuyển mạch tại phòng máy hoặc trung tâm dữ liệu.

Việc hiểu rõ nguyên lý hoạt động của từng bước sóng (ví dụ: cặp bước sóng 1490nm/1310nm cho chiều xuống và chiều lên trong GPON) giúp kỹ thuật viên tránh tình trạng lệch pha quang hoặc bão hòa bộ thu quang phía đầu cuối.

Bảng so sánh kỹ thuật các dòng Module Quang tiêu biểu

Model / Tên thiết bị Thương hiệu Tốc độ / Chuẩn Khoảng cách / Bước sóng Đặc điểm nổi bật
Module quang SFP C++ ... TGPON-OLT-C++ Tùy phiên bản 2.5G / 1.25G 20km, 1490T/1310R Công suất phát cao +4.5 đến +10dBm, hỗ trợ hệ số chia quang lớn 1:64 - 1:128.
Module quang SFP+ 10GE 1310nm 10km, SFP+-10G-LR, XGIGA XGIGA 10 Gigabit (10GE) 10km, 1310nm Băng thông 10G tốc độ cao, ứng dụng cho mạng Campus/Metro và Data Center.

Các thông số kỹ thuật cần kiểm tra trước khi chọn mua

  • Bước sóng (Wavelength): Phải khớp hoàn toàn với thiết bị đối ứng ở đầu bên kia (ví dụ 1490nm/1310nm cho đường truyền GPON hoặc 1310nm cho mạng 10G-LR) để tránh suy hao quang học.
  • Công suất phát (Optical Output Power) và Độ nhạy thu (Receiver Sensitivity): Xác định cự ly truyền dẫn thực tế. Module có công suất phát cao (như dòng C++) thích hợp cho mạng phân nhánh độ chia lớn, nhưng cần tính toán để không làm cháy/quá tải bộ thu của ONU ở khoảng cách gần.
  • Khoảng cách truyền dẫn: Đảm bảo dung lượng cáp quang thực tế nằm trong giới hạn thiết kế (ví dụ 10km hoặc 20km).
  • Giao diện kết nối (Connector): Kiểm tra loại đầu cắm (SC, LC) để tương thích với dây nhảy quang hoặc tủ phối quang ODF sẵn có.

Lưu ý kỹ thuật quan trọng khi triển khai

Tránh nhầm lẫn giữa các chuẩn module dùng cho thiết bị đầu cuối ONU/ONT và thiết bị phòng máy OLT. Việc lắp sai loại module có thể dẫn đến việc không đồng bộ nhịp tín hiệu hoặc không hiển thị trạng thái quang trên giao diện quản lý thiết bị (CLI/Web GUI).

Hướng dẫn chọn module theo tình huống triển khai thực tế

1. Triển khai mạng truy nhập quang cho hệ thống OLT

Nên chọn các module có công suất phát cao, hỗ trợ hệ số chia quang lớn (từ 1:64 đến 1:128) để tối ưu hóa số lượng thuê bao trên một tuyến quang mà vẫn đảm bảo độ suy hao trong giới hạn cho phép.

2. Mở rộng băng thông liên kết mạng lõi (Core/Aggregation)

Đối với việc kết nối giữa các Switch phân tầng hoặc thiết bị tại Data Center yêu cầu tốc độ cao, các dòng module SFP+ 10GE hỗ trợ khoảng cách 10km là giải pháp tối ưu về hiệu năng và chi phí.

Khám phá danh mục thiết bị liên quan

Để xây dựng một hệ thống đồng bộ từ tuyến cáp quang gốc đến các thiết bị phân phối, bạn có thể tham khảo thêm các dòng sản phẩm liên quan trong hệ thống:

Sản phẩm tiêu biểu

Module quang SFP C++ 1490T/1310R 2.5G/1.25G, 20km SM, SC 0-70 (4.5-10dB) , TGPON-OLT-C++

Module quang SFP C++ 1490T/1310R 2.5G/1.25G, 20km SM, SC 0-70 (4.5-10dB) , TGPON-OLT-C++

Model: C++ | SKU: SIMBA-886

Khoảng cách 20km trên cáp đơn mode, công suất phát +4.5 đến +10dBm.

Liên hệ báo giá
Module quang SFP+ 10GE 1310nm 10km, SFP+-10G-LR, XGIGA

Module quang SFP+ 10GE 1310nm 10km, SFP+-10G-LR, XGIGA

Thương hiệu: XGIGA | Model: XGXP-1396-10D | SKU: SIMBA-888

Giải pháp băng thông 10 Gigabit đường dài cho trung tâm dữ liệu và mạng Campus.

Liên hệ báo giá

Nên chọn loại module quang nào cho hệ thống?

Việc quyết định mua loại thiết bị nào phụ thuộc hoàn toàn vào thiết bị trung tâm (OLT/Switch) và quy mô cáp quang sẵn có. Nếu bạn đang vận hành hệ thống truy nhập GPON với yêu cầu vùng phủ xa và chia nhánh lớn, dòng module chuẩn C++ là lựa chọn tối ưu. Trong khi đó, nếu mục tiêu là nâng cấp tốc độ đường trục lên 10G, các dòng SFP+ từ thương hiệu XGIGA sẽ đáp ứng trọn vẹn yêu cầu kỹ thuật.

Các câu hỏi thường gặp về Module Quang GPON Transceiver

Module quang C++ khác gì so với các chuẩn C+ thông thường?

Module chuẩn C++ thường cung cấp dải công suất phát quang cao hơn (tối đa lên tới +10dBm), cho phép bù suy hao tốt hơn trong các mạng lưới có hệ số chia quang lớn hoặc chiều dài tuyến cáp tiệm cận giới hạn 20km.

Có thể dùng chung module SFP+ 10G cho cổng SFP 1.25G thông thường không?

Thông thường các khe cắm SFP+ trên switch có thể tương thích ngược với SFP 1.25G, tuy nhiên cổng SFP tiêu chuẩn (tốc độ thấp) sẽ không thể nhận diện hoặc vận hành ở tốc độ 10G của module SFP+.

Làm sao để biết module quang có tương thích với thiết bị OLT của tôi không?

Kỹ thuật viên cần đối chiếu mã model, bước sóng hoạt động, tốc độ hỗ trợ và yêu cầu mã hóa/firmware của hãng sản xuất thiết bị OLT/Switch đang sử dụng.

Khoảng cách truyền dẫn 20km có bao gồm dung lượng suy hao của mối hàn không?

Thông số 20km là khoảng cách danh định dựa trên suy hao chuẩn của sợi quang đơn mode (SMF). Thực tế triển khai cần trừ hao cho số lượng mối hàn, măng xông và đầuconnector trên tuyến.

Cần tư vấn chọn đúng model cho hệ thống mạng của bạn?

Hãy gửi ngay thông số thiết bị OLT/Switch và yêu cầu khoảng cách truyền dẫn, đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi sẽ đối chiếu và phản hồi phương án tương thích nhất.

Yêu cầu tư vấn kỹ thuật

Hiển thị tất cả 2 kết quả

Cần chọn đúng thiết bị?

Gửi yêu cầu để kỹ thuật SIMBA tư vấn cấu hình và báo giá