Cáp Feeder Hansen RF50Z-7/8″ là dòng cáp đồng trục hiệu suất cao, được thiết kế đáp ứng các yêu cầu khắt khe trong hệ thống viễn thông và truyền dẫn vô tuyến hiện đại. Với khả năng suy hao thấp, hiệu quả che chắn tối ưu và khả năng chịu tải tốt, sản phẩm là giải pháp truyền dẫn tín hiệu đáng tin cậy cho nhiều hạ tầng mạng khác nhau.
Đặc điểm nổi bật
- Hiệu suất truyền dẫn cao: Khả năng suy hao tín hiệu thấp giúp cáp phù hợp cho các hệ thống RF như thông tin di động 3G, 4G.
- Khả năng chống nhiễu vượt trội: Độ suy hao màn chắn (screening attenuation) lớn hơn 120 dB cùng chỉ số VSWR thấp giúp giảm thiểu thất thoát năng lượng và hạn chế tối đa nhiễu từ bên ngoài.
- Độ bền cơ học và vật lý ổn định: Cấu trúc gồm ống đồng bên trong, lớp cách điện PE bọt vật lý, vỏ đồng gợn sóng hìnhring và lớp vỏ ngoài bằng PE đen chống cháy giúp cáp hoạt động bền bỉ trong nhiều điều kiện khác nhau.
Thông số kỹ thuật
Cấu trúc (Construction)
| Thành phần | Vật liệu / Kích thước |
|---|---|
| Lõi dẫn trong (Inner conductor) | Ống đồng, Φ8.60 ± 0.10 mm |
| Lớp cách điện (Insulation) | PE bọt vật lý (Physically foamed PE), Φ22.50 ± 0.35 mm |
| Lõi dẫn ngoài (Outer conductor) | Đồng gợn sóng vòng (Ring corrugated copper), Φ24.60 ± 0.30 mm |
| Vỏ ngoài (Jacket) | PE đen chống cháy (Flame retardant black PE), Φ26.90 ± 0.30 mm |
Đặc tính cơ học và điện
| Đặc tính | Thông số |
|---|---|
| Lực kéo tối đa (Max. tensile force) | 1470 N |
| Khoảng cách kẹp tối đa khuyến nghị | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật |
| Trở kháng (Impedance) | 50 ± 3 Ω |
| Điện dung danh định | 75 pF/m |
| Độ tự cảm danh định | 0.19 μH/m |
| Tốc độ lan truyền (Propagation velocity) | 86% |
| Điện áp đánh thủng DC | kV (theo dữ liệu kỹ thuật) |
| Điện trở cách điện | > 5000 MΩ·km |
| Công suất đỉnh định mức | 91 kW |
| Tần số cắt | 5.5 GHz |
| Suy hao màn chắn | > 120 dB |
Đặc tính truyền dẫn theo tần số
| Tần số (MHz) | Suy hao @20°C (dB/100m) | Công suất @20°C (kW) |
|---|---|---|
| 100 | 1.19 (0.36 dB/100ft) | 7.56 |
| 450 | 2.65 (0.81 dB/100ft) | 3.41 |
| 800 | 3.63 (1.11 dB/100ft) | 2.48 |
| 900 | 3.88 (1.18 dB/100ft) | 2.33 |
| 1000 | 4.12 (1.26 dB/100ft) | 2.19 |
| 1800 | 5.75 (1.75 dB/100ft) | 1.57 |
| 2000 | 6.11 (1.86 dB/100ft) | 1.48 |
| 2200 | 6.45 (1.97 dB/100ft) | 1.41 |
| 2400 | 6.79 (2.07 dB/100ft) | 1.34 |
| 3000 | 7.76 (2.37 dB/100ft) | 1.16 |
Lưu ý: Giá trị suy hao có thể có dung sai +8%. VSWR đạt 1.15 cho các dải tần 690~960MHz, 1700~2200MHz, 2300~2400MHz và 2500~2690MHz. Sản phẩm tuân thủ tiêu chuẩn RoHS (2011/65/EU).
Ứng dụng
Cáp Feeder Hansen RF50Z-7/8″ đáp ứng các tiêu chuẩn của nhà mạng viễn thông như Mobifone, Vinaphone, Viettel và được ứng dụng rộng rãi trong:
- Hệ thống phủ sóng di động trong các tòa nhà cao tầng (IBS).
- Phân phối tín hiệu trong nhà (indoor distribution), phát thanh truyền hình.
- Các trạm thu phát sóng cơ sở (base stations) và mạng di động không dây khác.
Hướng dẫn sử dụng và lựa chọn
Khi lắp đặt cáp Feeder Hansen RF50Z-7/8″, cần tuân thủ khoảng cách kẹp cáp tối đa theo khuyến cáo kỹ thuật để đảm bảo độ bền cơ học. Đảm bảo sử dụng các đầu nối và phụ kiện phù hợp với kích thước cáp để duy trì hiệu suất suy hao thấp và tránh thất thoát năng lượng.
FAQ
Cáp Feeder Hansen RF50Z-7/8″ hỗ trợ các hệ thống mạng di động nào?
Cáp được sử dụng trong các hệ thống RF như thông tin di động 3G, 4G và đáp ứng tiêu chuẩn của các nhà mạng lớn như Viettel, Vinaphone, Mobifone.
Cáp có khả năng chống nhiễu và thất thoát năng lượng như thế nào?
Sản phẩm có chỉ số VSWR thấp, hiệu quả che chắn tuyệt vời với độ suy hao màn chắn lớn hơn 120 dB, giúp giảm thiểu tối đa năng lượng thất thoát và hạn chế nhiễu ngoại vi.
Sản phẩm có tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường không?
Có, cáp tuân thủ chỉ thị RoHS (2011/65/EU) về việc hạn chế các chất độc hại.

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.