Chào mừng quý khách đến với VIỄN THÔNG SIMBA - Thiết bị viễn thông chính hãng.•
Thương hiệuPrevail
Model1-Way Optical Node 1 Ports Output
Còn hàng SKU: SIMBA-559

Node Quang FTTB Prevail WR8602JL

0 lượt xem
Model: 1-Way Optical Node 1 Ports Output Mã SP / SKU: SIMBA-559 Hãng sản xuất: Prevail Danh mục: , Tag:
Giá sản phẩm

Liên hệ báo giá

Giá có thể thay đổi theo số lượng và chính sách dự án.
Chính hãngCO/CQ theo yêu cầu
Bảo hànhTheo chính sách của nhà sản xuất
Presale kỹ thuậtTư vấn cấu hình phù hợp
Giao hàng toàn quốcĐóng gói và vận chuyển an toàn

Mô tả sản phẩm

Node Quang FTTB Prevail WR8602JL là giải pháp thu phát quang hai chiều (bidirectional) công nghiệp đáng tin cậy, tối ưu hóa toàn diện cấu trúc mạng cáp quang đến tận tòa nhà (FTTB) và hạ tầng mạng lai ghép Cáp – Quang (HFC).

Tổng quan hoặc Đặc điểm nổi bật

Thiết bị được chế tạo chuẩn công nghiệp nhằm đảm nhận vai trò chuyển đổi mượt mà giữa hai môi trường Quang và RF, giúp duy trì độ sạch của tín hiệu và cân bằng giữa hai chiều thu – phát:

  • Tối ưu hóa mức công suất đầu ra định mức cao: Cung cấp mức đầu ra định mức ≥ 108 dBμV và tối đa đạt ≥ 114 dBμV, đảm bảo cung cấp tín hiệu RF mạnh mẽ qua các bộ chia (Splitter) đến các căn hộ bên trong chung cư hoặc tòa nhà.
  • Linh hoạt cân bằng tín hiệu bằng điều khiển điện tử: Tích hợp dải cân bằng suy hao ATT (0~20dB) và dải cân bằng độ nghiêng EQ (0~10dB) điều khiển điện tử, giúp kỹ thuật viên dễ dàng tinh chỉnh tối ưu chất lượng mạch RF mà không cần thay thế các module cắm thủ công.
  • Bảo vệ chỉ số mạch và truyền dẫn hai chiều ổn định: Đạt chỉ số nhiễu C/N ≥ 51dB (ở đầu vào -2dBm) cùng khả năng truyền phát ngược dải tần mở rộng (5 ~ 65MHz).

Thông số kỹ thuật

Thông Số Đo Kiểm (Item) Đơn Vị (Unit) Giá Trị Kỹ Thuật (Technical Parameter)
I. THÔNG SỐ ĐƯỜNG XUỐNG (OPTICAL DOWNSTREAM)
Công suất nhận quang (Receive Optical Power) dBm -9 ~ +2
Phản xạ ngược đường quang (Return Loss) dB > 45
Dải bước sóng nhận (Optical Wavelength) nm 1100 ~ 1600
Kiểu đầu nối quang (Connector Type) – FC/APC hoặc SC/APC
Loại sợi quang tương thích (Fiber Type) – Đơn mốt (Single Mode)
II. CHỈ SỐ MẠCH (CIRCUIT PERFORMANCE)
Tỷ số Tín hiệu trên Nhiễu (C/N) dB ≥ 51 (Đầu vào -2dBm)
Méo bậc ba liên hợp (C/CTB) dB ≥ 65 (Đầu ra 108 dBμV, Cân bằng 6dB)
Méo bậc hai liên hợp (C/CSO) dB ≥ 60
III. HIỆU SUẤT ĐẦU RA RF (RF PERFORMANCE)
Dải tần số hoạt động (Frequency Range) MHz 45 ~ 862
Độ phẳng dải tần (Flatness in Band) dB ± 0.75
Mức đầu ra định mức (Rated Output Level) dBμV ≥ 108
Mức đầu ra tối đa (Max Output Level) dBμV ≥ 114
Phản xạ ngược đầu ra (Output Return Loss) dB ≥ 16 (45~550MHz) | ≥ 14 (550~862MHz)
Trở kháng đầu ra (Output Impedance) Ω 75
Dải cân bằng điều khiển điện tử (EQ Range) dB 0 ~ 10
Dải suy hao điều khiển điện tử (ATT Range) dBμV 0 ~ 20
IV. THÔNG SỐ ĐƯỜNG PHÁT NGƯỢC (RETURN TRANSMIT PERFORMANCE)
Bước sóng phát ngược (Optical Wavelength) nm 1310 ± 10
Công suất quang phát ngược (Optical Power) dBm 1 ~ 5
Dải tần số ngược (Return RF Range) MHz 5 ~ 65 (Hoặc tùy biến theo yêu cầu)
Mức tín hiệu RF đầu vào ngược (Input Level) dBμV 85 ~ 90
V. THÔNG SỐ CƠ ĐIỆN TỔNG QUAN (GENERAL PARAMETER)
Điện áp cấp nguồn (Supply Voltage) V Loại A: AC (150~265)V | Loại B: AC (35~90)V
Nhiệt độ hoạt động / Lưu kho °C Làm việc: -40 ~ 60 | Lưu kho: -40 ~ 65
Độ ẩm tương đối (Relative Humidity) % Tối đa 95% (Không ngưng tụ)
Công suất tiêu thụ điện (Consumption) VA ≤ 30
Kích thước máy (Dimension) mm 240 * 240 * 150

Ứng dụng

Thiết bị chuyên dụng phục vụ cho các kỹ sư công trình và đơn vị vận hành hạ tầng mạng lai ghép Cáp – Quang (HFC) hoặc hệ thống phân phối tín hiệu tại tòa nhà (FTTB), giúp chuyển đổi mượt mà giữa hai môi trường Quang và RF trong các chung cư, tòa nhà hoặc cụm dân cư ngoại vi.

Hướng dẫn lựa chọn/sử dụng

Để thiết bị đạt hiệu suất thu phát tối đa và kéo dài tuổi thọ, cần tuân thủ các quy trình kỹ thuật sau:

  • Công suất quang: Mức công suất đầu vào lý tưởng nhất để đạt chỉ số nhiễu mạch C/N ≥ 51dB là -2 dBm (dải đáp ứng từ -9 đến +2 dBm).
  • Đấu nối dây nhảy quang: Bắt buộc dùng bút lau đầu quang chuyên dụng hoặc cồn giấy lau sạch bề mặt sứ trước khi cắm để tránh suy hao từ 1~3dB hoặc gây cháy hỏng cổng thu.
  • Tinh chỉnh điện tử ATT và EQ: Sử dụng mạch điều khiển để cấu hình dải suy hao ATT (0~20dB) giữ mức đầu ra định mức quanh 108 dBμV và tăng dải độ nghiêng EQ (0~10dB) để bù công suất cho các dải tần cao gần 862MHz.
  • Kiểm soát đường phát ngược: Đảm bảo tín hiệu RF hồi tiếp đạt mức từ 85 ~ 90 dBμV để thiết bị chuyển đổi và phát quang ngược về đài trạm ở bước sóng 1310nm công suất 1 ~ 5 dBm.
  • Bảo quản môi trường lắp đặt: Lắp đặt trong tủ hộp cáp kỹ thuật đảm bảo thông thoáng, tránh che lấp khe thoát nhiệt và tránh vị trí độ ẩm quá cao hoặc đọng nước.

FAQ

Mức công suất quang đầu vào lý tưởng cho Node Quang Prevail WR8602JL là bao nhiêu?

Mức công suất đầu vào lý tưởng nhất để thiết bị đạt chỉ số nhiễu mạch C/N ≥ 51dB là -2 dBm, nằm trong dải đáp ứng rộng từ -9 đến +2 dBm.

Thiết bị hỗ trợ dải tần số hoạt động đường xuống như thế nào?

Dải tần số hoạt động đường xuống của thiết bị là 45 ~ 862 MHz với độ phẳng dải tần ± 0.75 dB.

Làm thế nào để tinh chỉnh độ nghiêng tín hiệu RF?

Anh em kỹ thuật có thể sử dụng dải cân bằng độ nghiêng EQ điều khiển điện tử từ 0 đến 10 dB để nâng bù công suất cho các dải tần cao gần 862MHz.

Node quang sử dụng nguồn điện áp nào khi vận hành?

Thiết bị có hai loại tùy chọn nguồn: Loại A hỗ trợ AC (150~265)V và Loại B hỗ trợ AC (35~90)V với công suất tiêu thụ điện ≤ 30 VA.

Đánh giá sản phẩm

Chia sẻ trải nghiệm thực tế để giúp khách hàng khác lựa chọn sản phẩm phù hợp hơn.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Node Quang FTTB Prevail WR8602JL”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Hỏi đáp & tư vấn sản phẩm

Gửi câu hỏi về cấu hình, khả năng tương thích, lựa chọn model hoặc ứng dụng thực tế. Đội ngũ SIMBA sẽ phản hồi và tư vấn.

Chưa có câu hỏi nào. Bạn có thể là người đầu tiên gửi câu hỏi về sản phẩm này.

Gửi câu hỏi cho SIMBA

Câu hỏi sẽ được kiểm duyệt trước khi hiển thị công khai.

Câu hỏi về mua hàng & dự án

SIMBA hỗ trợ cung cấp hồ sơ xuất xứ, chất lượng và hóa đơn VAT theo điều kiện của từng lô hàng và nhà sản xuất.

Có. Mức chiết khấu được xác định theo số lượng, tiến độ giao hàng và yêu cầu kỹ thuật của dự án.

Kỹ sư presale hỗ trợ kiểm tra khả năng tương thích, lựa chọn phụ kiện và đề xuất cấu hình phù hợp trước khi đặt hàng.

Thời gian giao hàng và điều kiện bảo hành phụ thuộc tồn kho, số lượng và chính sách của từng hãng. SIMBA sẽ xác nhận cụ thể trong báo giá.

Có. SIMBA hỗ trợ hóa đơn VAT và hồ sơ bán hàng theo yêu cầu của doanh nghiệp, nhà thầu và dự án.

Dành cho nhà thầu & dự án

Cần báo giá số lượng, demo hoặc hồ sơ CO/CQ?

SIMBA hỗ trợ presale, lựa chọn cấu hình, chiết khấu theo số lượng và cung cấp hồ sơ kỹ thuật cho dự án.

0902 745 7680906 634 7680902 853 275