Tổng quan về Node Quang 870MHz WR8604JL
Node Quang WR8604JL băng thông 870MHz là dòng thiết bị thu quang đường trục cao cấp sở hữu 4 ngõ ra RF độc lập, đóng vai trò xương sống trong việc xây dựng và tối ưu hạ tầng mạng truyền hình cáp CATV băng thông rộng. Thiết bị ứng dụng cấu trúc mạch lai tiến tiến: tầng tiền khuếch đại Pre-amplifier sử dụng chip Full-GaAs MMIC chống nhiễu và tầng khuếch đại công suất ngõ ra Post-amplifier sử dụng module GaAs công nghệ nhân đôi công suất Power Doubler. Kết hợp với thiết kế phần cứng chuyên sâu, WR8604JL mang lại hiệu năng cao, tín hiệu ngõ ra mạnh và độ méo tuyến tính thấp.
Node quang WR8604JL được điều khiển toàn diện bởi bộ vi xử lý thông minh Single Chip Microcomputer kết hợp màn hình hiển thị LCD ký tự trực quan giúp thợ kỹ thuật cân chỉnh, đo kiểm các thông số kỹ thuật tại hiện trường dễ dàng. Mạch điều khiển quang tự động AGC trong dải -9 dBm đến +2 dBm giúp giữ cố định mức đầu ra RF, bảo toàn nguyên vẹn các chỉ số méo tích lũy CTB và CSO.
Đặc điểm nổi bật và tính năng kỹ thuật
- Diode nhận quang PIN độ nhạy cao: Sử dụng ống biến đổi quang – điện PIN có tốc độ đáp ứng xung nhanh, tối ưu khả năng thu nhận và xử lý dòng quang học yếu.
- Công nghệ sản xuất SMT hiện đại: Đường chạy tín hiệu được tối ưu hóa sơ đồ mạch thông qua dây chuyền dán bề mặt SMT tự động, giúp tín hiệu truyền dẫn mượt mà, triệt tiêu suy hao nội tại.
- Chip suy hao RF chuyên dụng: Tích hợp IC attenuator cao cấp hỗ trợ điều chỉnh độ suy hao và cân bằng tuyến tính độ nghiêng Tilt với độ chính xác cao.
- Khối khuếch đại GaAs ngõ ra đôi: Tầng ra công suất lớn ứng dụng công nghệ Power Doubler mang lại mức tăng thanh khoản Gain cao, độ nhiễu nền thấp và triệt tiêu méo hài bậc cao.
- Màn hình hiển thị LCD thông minh: Quản lý hoạt động của thiết bị thông qua vi điều khiển SCM đơn chip. Toàn bộ thông số vận hành hiển thị thời gian thực lên màn hình LCD, trực quan cho vận hành, bảo dưỡng.
- Chế độ Burst Mode đường ngược (Return Path): Băng thông ngược có thể tùy chọn cấu hình chế độ kích phát dạng đột biến Burst Mode để triệt tiêu tận gốc hiện tượng hội tụ nhiễu ingress noise, nâng cao tính ổn định và độ tin cậy khi chạy dịch vụ tương tác dữ liệu hai chiều.
- Sẵn sàng tích hợp quản lý mạng: Giao diện truyền thông dữ liệu chờ sẵn trên bo mạch cho phép cắm thêm card Ethernet Transponder để đẩy thông số lên hệ thống quản lý mạng trung tâm từ xa.
Thông số kỹ thuật
| Thông Số Kỹ Thuật (Item) | Đơn Vị | Giá Trị Định Mức (Parameter) |
|---|---|---|
| I. ĐƯỜNG THUẬN (FORWARD PART) – KHỐI NHẬN QUANG & PHÁT RF | ||
| Công suất nhận quang tối ưu (Receive Power) | dBm | -7 ~ +2 (Dải chạy tốt nhất từ -2 đến 0 dBm) |
| Suy hao phản hồi quang (Optical Return Loss) | dB | > 45 |
| Bước sóng nhận quang (Wavelength) | nm | 1100 ~ 1600 (Hỗ trợ tốt 1310nm / 1550nm) |
| Kiểu đầu nối quang (Connector Type) | – | FC/APC, SC/APC hoặc tùy chọn theo đơn hàng |
| Loại sợi quang tương thích (Fiber Type) | – | Đơn mốt (Single Mode) |
| Tỷ số Tín hiệu/Nhiễu (C/N) | dB | ≥ 51 (Tại đầu vào tiêu chuẩn -1dBm) |
| Méo nhiễu tích lũy bậc ba (C/CTB) | dB | ≥ 65 (Cấu hình EQ 6dB, Mức ra 108 dBμV) |
| Méo nhiễu tích lũy bậc hai (C/CSO) | dB | > 60 |
| Dải tần số hoạt động (Frequency Range) | MHz | 45 ~ 862 / 1003 (Mở rộng tối đa 1GHz) |
| Độ phẳng dải tần (Flatness in Band) | dB | ± 0.75 |
| Độ nghiêng dải tần cố định (Fixed Slope) | dB | 2 ± 0.5 |
| Mức đầu ra định mức (Rated Output Level) | dBμV | ≥ 108 (Mạch khuếch đại khỏe) |
| Mức đầu ra cực đại (Max Output Level) | dBμV | ≥ 110 |
| Suy hao phản hồi RF ngõ ra (Return Loss) | dB | ≥ 14 |
| Trở kháng ngõ ra (Output Impedance) | Ω | 75 |
| Trực biên độ ATT và EQ (Cố định kèm theo) | dB | Phân mục: 2, 3, 4, 5, 6, 7, 9, 13 dB |
| II. ĐƯỜNG NGƯỢC (RETURN PART) – KHỐI PHÁT QUANG TƯƠNG TÁC | ||
| Bước sóng phát quang ngược (Transmit Wavelength) | nm | 1310 ± 10, 1550 ± 10 (Hoặc chỉ định riêng) |
| Công suất quang ngõ ra ngược | mW | 0.5 / 1 / 2 |
| Dải tần số đường ngược (Frequency Range) | MHz | 5 ~ 65 (Phục vụ truyền dữ liệu, internet cáp) |
| Độ phẳng dải tần ngược (Flatness) | dB | ± 1 |
| Mức tín hiệu RF ngõ vào đường ngược | dBμV | 72 ~ 85 |
| III. THÔNG SỐ CƠ ĐIỆN & CHẾ ĐỘ KÍCH PHÁT NGẮT QUÃNG (BURST MODE) | ||
| Điện áp nguồn cấp (Tùy chọn Model) | V | Loại A: AC 150V~265V | Loại B: AC 35V~90V (Nguồn mạng trục) |
| Nhiệt độ môi trường vận hành | ℃ | -40 ~ 60 (Thích hợp tủ kỹ thuật ngoài trời) |
| Dải bù công suất tự động (AGC Range) | dBm | Mạch logic tự điều chỉnh linh hoạt từ -9 dBm đến +2 dBm |
| Công suất tiêu thụ tổng (Consumption) | VA | ≤ 30 |
| Kích thước hình học khối vỏ đúc | mm | 240 (Dài) × 240 (Rộng) × 150 (Cao) |
| Ngưỡng kích hoạt bật Laser (Laser Turn On) | dBμV | ≥ 70 (Chế độ Burst Mode giảm nhiễu hội tụ) |
| Ngưỡng ngắt khóa dòng Laser (Laser Turn Off) | dBμV | ≤ 62 |
Ứng dụng thực tế
Thiết bị được ứng dụng làm thiết bị thu quang đường trục 4 ngõ ra, đóng vai trò xương sống trong việc xây dựng và tối ưu hạ tầng mạng truyền hình cáp CATV băng thông rộng, hỗ trợ truyền dẫn tín hiệu RF và dịch vụ tương tác dữ liệu hai chiều.
Hướng dẫn xử lý sự cố tại hiện trường
Trong quá trình vận hành trục cáp của hệ thống truyền hình, khi gặp sự cố, kỹ thuật viên có thể tham khảo các hướng dẫn xử lý sau:
- Hình ảnh xuất hiện sọc lưới hoặc hạt nổi lớn: Do công suất quang đầu vào node nhận quá cao đẩy mức RF ngõ ra vượt ngưỡng, hoặc chỉ số RF đầu vào máy phát quang tại phòng đài trạm Headend bị lỗi. Cần đo kiểm lại nguồn quang, bổ sung ống suy hao quang cố định hoặc chỉnh suy hao ATT trên thiết bị; kiểm tra thiết bị phát RF tại phòng máy trung tâm.
- Hình ảnh tivi bị muỗi, nhiễu hạt nặng: Do công suất thu quang thấp dưới mức cho phép, đầu nối quang bám bụi bẩn, mức RF vào máy phát quang quá thấp hoặc chỉ số C/N của đường truyền tổng bị suy hao. Cần cân đối lại suy hao toàn tuyến quang, vệ sinh đầu cáp quang bằng cồn y tế, nâng mức RF ngõ vào máy phát đài trạm hoặc dùng máy phân tích phổ rà soát lại đường truyền.
FAQ – Câu hỏi thường gặp
1. Node quang WR8604JL có bao nhiêu ngõ ra RF độc lập?
Thiết bị sở hữu 4 ngõ ra RF độc lập, phục vụ tối ưu cho việc phân phối tín hiệu mạng truyền hình cáp.
2. Dải tần số hoạt động đường thuận của thiết bị là bao nhiêu?
Dải tần số hoạt động đường thuận từ 45 đến 862 / 1003 MHz và có thể mở rộng tối đa 1GHz.
3. Thiết bị hỗ trợ dải nguồn cấp điện áp nào?
Thiết bị có tùy chọn model gồm Loại A (AC 150V~265V) hoặc Loại B (AC 35V~90V nguồn mạng trục).
4. Mạch AGC của node quang hoạt động trong dải công suất nào?
Mạch điều khiển quang tự động AGC hoạt động trong dải từ -9 dBm đến +2 dBm.

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.