16 Chanel AHD/HD-CVI/TVI Converter Quang là thiết bị chuyển đổi tín hiệu video analog độ nét cao sang quang học, hỗ trợ truyền tải đồng thời 1 đến 16 kênh tín hiệu HD-CVI, HD-TVI hoặc AHD qua một sợi cáp quang đơn mốt (single-mode) hoặc đa mốt (multi-mode). Thiết bị mang đến giải pháp truyền dẫn thời gian thực, không nén và không suy hao tín hiệu cho hệ thống giám sát an ninh.
Đặc điểm nổi bật
- Công nghệ mã hóa không nén, truyền dẫn thời gian thực.
- Tự động nhận diện định dạng video đầu vào.
- Hỗ trợ truyền tải tín hiệu 1~16 kênh HD-CVI/TVI/AHD và dữ liệu điều khiển đồng thời qua cáp đồng trục.
- Đèn LED hiển thị trực quan giúp theo dõi trạng thái hệ thống ngay lập tức.
- Hỗ trợ dải nhiệt độ hoạt động rộng theo chuẩn công nghiệp.
- Thiết kế cắm và chạy (Plug and play), lắp đặt đơn giản dạng độc lập (standalone) hoặc lắp tủ rack.
- Hỗ trợ nguồn điện DC 5V.
- Hỗ trợ các độ phân giải video như 720p/25, 720p/30, 720p/50, 720p/60, 960p, 1080p/25, 1080p/30,…
Thông số kỹ thuật
| Chỉ tiêu kỹ thuật | Thông số chi tiết |
|---|---|
| Cổng kết nối dữ liệu | Terminal Blocks |
| Kiểu mã hóa | RS485 / RS422 / RS232 / Manchester |
| Tốc độ dữ liệu | DC ~ 300Kbps |
| Tỷ lệ lỗi bit (BER) | ≤10-9 |
| Cổng kết nối Audio | Terminal Blocks |
| Trở kháng ngõ vào/ra Audio | 600Ω (Cân bằng/Không cân bằng) |
| Điện áp ngõ vào/ra Audio | 2Vp-p (Giá trị điển hình) |
| Mức ngõ vào/ra Audio | 0dBm (Giá trị điển hình) |
| Băng thông Video | 20HZ~20KHZ |
| Băng thông mã hóa số Audio | 24bit |
| Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu Audio (S/N) | S/N≥85dB |
| Cổng điện thoại | RJ11 |
| Cổng Ethernet | RJ45 (Hỗ trợ chế độ Bán song công hoặc Song công toàn phần, chuẩn IEEE802.3, tốc độ 10M/100Mbps, băng thông 25M) |
| Ngõ ra cảnh báo | Hỗ trợ mọi loại ngõ ra cảnh báo chủ động hoặc bị động |
| Ngân sách quang (Optical Budget) | Multi-mode / 20dBm / 2KM; Single mode / 20dBm / 20KM; Single mode / 22dBm / 40KM; Single mode / 25dBm / 60KM |
Ứng dụng
- Hệ thống giám sát giao thông thành phố.
- Hệ thống giám sát an ninh công cộng, thành phố an toàn.
- Bảo vệ an ninh đường cao tốc, hệ thống thu phí.
- Mạng lưới giám sát tòa nhà, khuôn viên trường học.
- Giám sát công nghiệp (sân bay, hóa chất, thép, dầu khí, đường sắt, thủy lợi, mỏ,…).
- Giám sát quân sự (kho bãi, biên phòng, quốc phòng,…).
- Hệ thống truyền tải điện lực, mỏ dầu, chương trình truyền hình.
- Nhà thi đấu thể thao (truyền tải video và âm thanh trực tiếp).
Hướng dẫn sử dụng
Thiết bị hỗ trợ cơ chế cắm và chạy (Plug and play), cho phép lắp đặt đơn giản dưới dạng thiết bị độc lập hoặc gắn tủ rack phù hợp với các môi trường làm việc khác nhau. Cần chú ý lựa chọn loại cáp quang (single-mode hoặc multi-mode) tương thích với khoảng cách truyền dẫn và nguồn điện DC 5V tiêu chuẩn trước khi vận hành.
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Thiết bị hỗ trợ những chuẩn video độ nét cao nào?
Thiết bị hỗ trợ các định dạng video HD-CVI, HD-TVI, AHD với các độ phân giải bao gồm 720p/25, 720p/30, 720p/50, 720p/60, 960p, 1080p/25, 1080p/30.
Khoảng cách truyền dẫn quang tối đa là bao nhiêu?
Tùy thuộc vào loại cáp quang sử dụng, khoảng cách có thể đạt từ 2KM (với cáp multi-mode) cho đến 20KM, 40KM hoặc 60KM (với cáp single-mode).
Thiết bị có cần cấu hình phức tạp khi lắp đặt không?
Không, thiết bị hỗ trợ tính năng cắm và chạy (Plug and play) với khả năng tự động nhận diện định dạng video đầu vào, giúp đơn giản hóa quá trình lắp đặt.

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.