Đầu Nối 7/16MA-1/2 01L do thương hiệu HENGXIN sản xuất là giải pháp kết nối cáp đồng trục chuyên dụng trong các hệ thống IBS và mạng viễn thông. Sản phẩm được thiết kế theo dạng thẳng với đầu cắm male, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt nhằm đảm bảo độ bền và hiệu suất truyền dẫn tín hiệu tối ưu.
Đặc điểm nổi bật
Đầu nối HENGXIN model SGR – 7/16MA-1/2”L 01L nổi bật với các ưu điểm kỹ thuật được ghi nhận:
- Hiệu suất che chắn tốt, giúp giảm thiểu nhiễu tín hiệu.
- Độ suy hao thấp và tỷ lệ sóng đứng (VSWR) ở mức thấp qua các dải tần số.
- Chỉ số PIM3 (2*43dBm) đạt ≤-155dBc, hỗ trợ duy trì chất lượng đường truyền ổn định.
- Độ bền cơ học cao với khả năng chịu lực, chống rung theo các phương pháp thử nghiệm tiêu chuẩn quân sự MIL-STD-202.
- Thiết kế đạt chuẩn bảo vệ IP68, chống nước và bụi hiệu quả trong điều kiện ngâm nước 1 mét trong 24 giờ.
Thông số kỹ thuật
| Chỉ tiêu kỹ thuật | Thông số chi tiết |
|---|---|
| Model | SGR – 7/16MA-1/2”L 01L |
| Thương hiệu | HENGXIN |
| Trở kháng đặc tính (Characteristics Impedance) | 50 Ohm |
| Dải tần số (Frequency Range) | DC~7.5GHz |
| Điện trở cách điện (Insulation Resistance) | ≥5000MΩ |
| Điện áp chịu đựng điện môi (Dielectric Withstanding Voltage) | 4000V rms |
| Điện áp hoạt động (Operating Voltage) | 2700V rms |
| Điện trở tiếp xúc trung tâm (Center contact resistance) | ≤0.4mΩ |
| Điện trở tiếp xúc ngoài (Outer contact resistance) | ≤0.2mΩ |
| Suy hao chèn (Insertion Loss) DC-2.7 GHz | ≤0.10dB |
| VSWR (0.8-1.0 GHz / 1.7-2.7 GHz) | ≤1.10 / ≤1.13 |
| PIM3 (2*43dBm) | ≤-155dBc |
| Độ bền cắm rút (Durability) | ≥500 chu kỳ |
| Phạm vi nhiệt độ (Temperature Range) | -65°C đến +85°C |
| Chỉ số chống nước/bụi | IP68 (24 giờ, độ sâu 1m, 20°C) |
| Vật liệu và mạ (Inner Conductor Pin) | Tin Bronze / Silver Plated |
| Vật liệu và mạ (Inner Conductor Socket & Body/Outer Conductor & Nut) | Brass / Trimetal Plated |
| Chất liệu cách điện & Gasket | PTFE / Silicon Rubber |
| Tiêu chuẩn tuân thủ | RoHS Compliant, ISO 9001:2015 |
Ứng dụng
Đầu nối 7/16MA-1/2 01L được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống:
- Vật tư triển khai hạ tầng mạng IBS (In-Building System).
- Mạng CATV và các hệ thống truyền dẫn cáp đồng trục đòi hỏi độ tin cậy và độ ổn định cao.
Hướng dẫn sử dụng
Sản phẩm cần được lắp đặt bởi kỹ thuật viên có chuyên môn về viễn thông, tuân thủ đúng quy trình đấu nối cáp đồng trục để đảm bảo tiếp xúc điện tối ưu, tránh làm hỏng cấu trúc cơ học của đầu nối và duy trì khả năng chống nước đạt chuẩn IP68.
FAQ
Đầu nối 7/16MA-1/2 01L có trở kháng bao nhiêu?
Sản phẩm có trở kháng đặc tính là 50 Ohm.
Khả năng chống nước của đầu nối này đạt tiêu chuẩn nào?
Đầu nối đạt chuẩn bảo vệ IP68, chịu được ngâm nước ở độ sâu 1 mét trong thời gian 24 giờ ở nhiệt độ 20°C.
Chỉ số PIM3 của sản phẩm là bao nhiêu?
Chỉ số PIM3 (2*43dBm) của đầu nối đạt mức ≤-155dBc.
Đầu nối này tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng nào?
Sản phẩm tuân thủ tiêu chuẩn RoHS, ISO 9001:2015 và các phương pháp kiểm tra độ bền theo tiêu chuẩn MIL-STD-202.

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.