Đầu nối Đầu Nối 7/16F-1/2 02L chính hãng HENGXIN (Model: SGR-7/16F-1/2 02L) là một trong những giải pháp phụ kiện cáp đồng trục thuộc hệ thống vật tư IBS, mang lại độ tin cậy cao cho hạ tầng mạng viễn thông.
Đặc điểm nổi bật
Sản phẩm sở hữu hiệu suất chắn sáng tốt, điện trở kháng thấp, suy hao thấp và chỉ số PIM thấp, đáp ứng các yêu cầu khắt khe trong kỹ thuật truyền dẫn tín hiệu.
Thông số kỹ thuật
| Chỉ tiêu kỹ thuật | Thông số chi tiết |
|---|---|
| Chất liệu chân dẫn trong (Pin) | Đồng thau / Mạ bạc (Brass / Silver Plating) |
| Chất liệu ổ cắm dẫn trong | Đồng thiếc / Mạ bạc (Tin Bronze / Silver Plating) |
| Chất liệu cách điện | PTFE/TPX |
| Thân và dẫn ngoài | Đồng thau / Mạ Trimetal (Brass / Trimetal Plating) |
| Gioăng | Cao su Silicon (Silicon Rubber) |
| Trở kháng đặc trưng | 50 Ohm |
| Dải tần số | DC~7.5GHz |
| Điện trở cách điện | ≥10000MΩ |
| Điện áp chịu đựng điện môi | 4000V rms |
| Điện áp hoạt động | 2700V rms |
| Điện trở tiếp xúc trung tâm | ≤0.4 mΩ |
| Điện trở tiếp xúc bên ngoài | ≤0.2 mΩ |
| Suy hao chèn @DC-2.7 GHz | ≤0.10dB |
| VSWR @0.8-1.0 GHz | ≤1.08 |
| VSWR @1.7-2.7 GHz | ≤1.10 |
| PIM3 (2*43dBm) | ≤-155dBc |
| Độ bền (số lần cắm rút) | ≥500 chu kỳ |
| Kiểm tra sốc cơ học | Phương pháp MIL-STD-202, Phương pháp 213 |
| Kiểm tra rung động | Phương pháp MIL-STD-202, Phương pháp 204 |
| Dải nhiệt độ hoạt động | -65°C đến +85°C |
| Tiêu chuẩn môi trường | Tuân thủ RoHS |
| Cấp độ kín | IP68 (24 giờ, sâu 1m, 20°C) |
| Tuân thủ quy định / Chứng nhận | Tuân thủ ISO 9001:2015 |
Ứng dụng
Đầu nối cáp đồng trục thẳng thuộc dòng sản phẩm IBS, ứng dụng trong các hệ thống mạng CATV và IBS, mang lại hiệu suất che chắn tốt và độ tin cậy cao.
FAQ
Đầu nối SGR-7/16F-1/2 02L có trở kháng bao nhiêu?
Sản phẩm có trở kháng đặc trưng là 50 Ohm.
Sản phẩm đạt tiêu chuẩn chống nước nào?
Đầu nối đạt chuẩn IP68 (thử nghiệm ở độ sâu 1m trong 24 giờ ở 20°C).
Dải tần số hoạt động của đầu nối là bao nhiêu?
Dải tần số hoạt động của đầu nối từ DC đến 7.5GHz.

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.