Cáp quang truy nhập thuê bao (FTTH) là giải pháp truyền dẫn quang học hiện đại, được thiết kế tuân thủ theo các tiêu chuẩn quốc tế nhằm đáp ứng tối đa nhu cầu kết nối mạng băng thông rộng cho các hộ gia đình và tòa nhà.
Tổng quan về cáp quang thuê bao FTTH
Loại cáp này đóng vai trò quan trọng trong việc đưa đường truyền internet tốc độ cao trực tiếp đến từng hộ gia đình (fiber to the home) hoặc tòa nhà (fiber to the building). Sản phẩm sở hữu kích thước nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ cùng bán kính uốn cong linh hoạt, rất thuận tiện cho việc thi công lắp đặt tại các không gian hẹp hoặc nhiều góc khuất trong các tòa nhà, đảm bảo tính thẩm mỹ cao.
Đặc điểm nổi bật và cấu trúc kỹ thuật
- Cấu trúc sợi quang: Sử dụng 1, 2 hoặc 4 sợi quang đơn mode (SMF) chuẩn ITU-T G.652.D với bước sóng hoạt động từ 1310nm đến 1550nm.
- Thành phần gia cường: Gồm các dây thép gia cường bố trí dọc hai cạnh và dây treo bằng thép (7 sợi đường kính 0.33mm) giúp bảo vệ cáp trước các lực kéo căng, xoắn, uốn cong và hỗ trợ thi công treo dễ dàng.
- Vật liệu chế tạo: Lõi làm bằng SiO2 bổ sung GeO2, vỏ phản xạ bằng SiO2, lớp bảo vệ sơ cấp chống tia UV (UV-curable acrylate) hai lớp và lớp vỏ ngoài bằng nhựa PVC.
- Độ bền cơ học: Sợi quang chịu được tải trọng kéo cao, độ giãn dài tốt và khả năng chống chịu lực nén, lực kéo theo các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt.
Thông số kỹ thuật
| Chỉ tiêu kỹ thuật | Thông số |
|---|---|
| Số sợi quang | 1, 2, 4 FO |
| Kích thước cáp | 5.0 x 2.0 mm (± 0.1) |
| Trọng lượng | 18.5 kg/km |
| Bán kính uốn cong nhỏ nhất (Khi lắp đặt / Sau lắp đặt) | 40 mm / 20 mm |
| Sức bền kéo (Khi lắp đặt / Sau lắp đặt) | 200 N / 100 N |
| Sức bền nén (Khi lắp đặt / Sau lắp đặt) | 500 N/10cm / 350 N/10cm |
| Khoảng nhiệt độ làm việc | -30 °C đến +70 °C |
| Khoảng nhiệt độ khi lắp đặt | -5 °C đến +50 °C |
Ứng dụng thực tế
Cáp quang thuê bao FTTH được ứng dụng rộng rãi làm cáp kết nối mạng internet cho từng hộ gia đình, căn hộ, hoặc các văn phòng trong tòa nhà, đáp ứng toàn diện các nhu cầu truyền thông dữ liệu tốc độ cao.
Hướng dẫn lựa chọn và sử dụng
Khi lựa chọn cáp quang thuê bao, cần xác định số lượng sợi quang cần thiết (1 FO, 2 FO hoặc 4 FO) phù hợp với nhu cầu kết nối. Trong quá trình thi công và lắp đặt, cần tuân thủ các thông số về bán kính uốn cong tối thiểu và lực kéo cho phép để đảm bảo độ bền và chất lượng truyền dẫn của cáp.
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Cáp quang thuê bao FTTH hỗ trợ bao nhiêu sợi quang?
Sản phẩm có các tùy chọn 1, 2 hoặc 4 sợi quang đơn mode (SMF) tùy thuộc vào nhu cầu sử dụng thực tế.
Bán kính uốn cong tối thiểu của cáp là bao nhiêu?
Bán kính uốn cong nhỏ nhất khi lắp đặt là 40 mm và sau khi lắp đặt là 20 mm.
Khoảng nhiệt độ làm việc của cáp quang này trong khoảng nào?
Cáp có khoảng nhiệt độ làm việc từ -30 °C đến +70 °C và nhiệt độ khi lắp đặt từ -5 °C đến +50 °C.

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.