Cáp mạng Cat5e SF/UTP là dòng cáp xoắn đôi được thiết kế để truyền tải tín hiệu trong các hệ thống cáp cấu trúc cho mạng máy tính. Sản phẩm đáp ứng dải tần số hoạt động lên đến 100 MHz, phù hợp cho các tiêu chuẩn mạng Ethernet phổ biến hiện nay.
Đặc điểm nổi bật
- Hiệu suất truyền dẫn tốc độ cao với tần số hoạt động đến 100 MHz.
- Hỗ trợ các ứng dụng mạng từ 10BASE-T, 100BASE-TX (Fast Ethernet) đến 1000BASE-T (Gigabit Ethernet).
- Giảm thiểu nhiễu chéo hiệu quả nhờ thiết kế cấu trúc chuẩn xác.
- Dễ dàng trong quá trình thi công và lắp đặt hệ thống.
Thông số kỹ thuật
| Đặc tính | Thông số |
|---|---|
| Inner conductor (Dẫn điện trong) | Solid Bare Copper Φ 0.50±0.01mm |
| Insulation (Cách điện) | Solid HDPE Φ 1.10±0.05mm |
| Total shield (Chống nhiễu tổng) | Foil + Copper Braid Coverage ≥ 40% |
| Sheath (Vỏ bọc) | PVC, PE, FRPVC, LSZH Φ 6.00±0.30mm |
| Impedance (Trở kháng) | 100±15 Ω @ ≤100MHz |
| Tiêu chuẩn tuân thủ | 2011/65/EU Compliant, ANSI/TIA/EIA 568-B.2-1 Compliant |
Ứng dụng
- Sử dụng trong hệ thống cáp cấu trúc cho mạng máy tính (Structured cabling for computer networks).
- Triển khai các ứng dụng mạng 10BASE-T, 100BASE-TX (Fast Ethernet) và 1000BASE-T (Gigabit Ethernet).
- Truyền tải các tín hiệu khác như tín hiệu thoại (telephony) và video.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Cáp Cat5e SF/UTP hỗ trợ băng thông tối đa là bao nhiêu?
Cáp cung cấp hiệu suất hoạt động với tần số lên đến 100 MHz.
Cáp này phù hợp cho những tốc độ mạng nào?
Sản phẩm thích hợp cho các ứng dụng 10BASE-T, 100BASE-TX (Fast Ethernet) và 1000BASE-T (Gigabit Ethernet).
Cấu trúc chống nhiễu của cáp gồm những gì?
Cáp sở hữu lớp chống nhiễu tổng bao gồm lớp lá chắn (Foil) kết hợp lưới đồng đan (Copper Braid) với độ bao phủ lớn hơn hoặc bằng 40%.
Sản phẩm tuân thủ theo những tiêu chuẩn nào?
Cáp tuân thủ các tiêu chuẩn 2011/65/EU Compliant và ANSI/TIA/EIA 568-B.2-1 Compliant.

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.