WPG-200H Winersat Encoder là giải pháp mã hóa tín hiệu video chuyên nghiệp thuộc thương hiệu Winersat, đáp ứng nhu cầu truyền dẫn và xử lý tín hiệu trong các hệ thống truyền hình hiện đại với độ trễ thấp và chất lượng cao.
Đặc điểm nổi bật của WPG-200H Winersat Encoder
- Hỗ trợ các độ phân giải video chính: 720p, 1080i, 480p/i với chuẩn MPEG-2 HD.
- Tùy chọn tốc độ khung hình 30 fps hoặc 60 fps, đảm bảo chất lượng hình ảnh sắc nét đối với các khung hình chuyển động nhanh.
- Tốc độ mã hóa video tối đa đạt 38 Mbps với độ trễ thấp.
- Hỗ trợ Closed Caption qua ngõ vào video composite (chỉ tại Mỹ) và tính năng truyền qua Digital AC-3 Dolby cùng âm thanh PCM.
- Tích hợp màn hình LCD ở mặt trước để đọc dữ liệu cùng thiết kế khung vỏ nhôm cao cấp.
Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật chi tiết |
|---|---|
| Ngõ vào Video Component | Y, Pr, Pb (RCA connectors, 75 Ohm), hỗ trợ 720p@60fps / 1080i@30fps, 1080i, 720p, 480p, 480i |
| Ngõ vào HDMI | Cáp chuyển đổi HDMI sang YPbPr |
| Định dạng Closed Caption | EIA/CEA-608 qua ngõ vào composite video |
| Ngõ vào Audio | SPDIF Digital Audio (RCA 75 Ohms, TOSLINK optical, AC-3 Pass-through) |
| Mã hóa Video (Video Encoder) | MPEG2 HD Profile 2 (ISO13818-2 MP@HL), Variable Bit Rate, tốc độ dữ liệu 7 Mbps – 38 Mbps, tốc độ truyền dẫn 38.78 Mbps, Color Profile 4:2:0 |
| Mã hóa Audio (Audio Encoder) | ISO/IEC 11172 MPEG 1 layer 2 hoặc ATSC A/52 Digital Pass-through (Dolby Digital AC-3 1-5.1 channel, Dolby E, Linear PCM), tích hợp ALC |
| Ngõ ra ASI (ASI Output) | Tốc độ bit ngõ ra tối đa 108 Mbps, kết nối chuẩn BNC Type |
| Quản lý / Cài đặt | Giao diện mạng 10/100M Ethernet qua cổng RJ45 |
| Nguồn điện chung | 90-260VAC, 50/60Hz, nguồn chuyển mạch (Switching Power Supply) |
| Kích thước vật lý | 19” (L) x 8.1” (D) x 1.75” (H) |
Ứng dụng thực tế
- Hệ thống trạm thu phát tín hiệu tương tự (Analog Headend)
- Hệ thống trạm thu phát tín hiệu số (Digital Headend)
- Giải pháp phát sóng DVB-T2
- Hệ thống truyền hình cáp (CATV System) cho khu nghỉ dưỡng, khách sạn và tòa nhà
Hướng dẫn sử dụng và lựa chọn
Khi triển khai thiết bị WPG-200H Winersat Encoder, kỹ thuật viên cần chú ý lựa chọn đúng nguồn ngõ vào video (Composite hoặc YPbPr/HDMI) và cấu hình tốc độ khung hình (30 fps hoặc 60 fps) phù hợp với yêu cầu thực tế của hệ thống đầu cuối. Đảm bảo kết nối nguồn điện ổn định trong dải 90-260VAC và sử dụng cổng Ethernet RJ45 để cấu hình mạng thiết bị.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
WPG-200H Winersat Encoder hỗ trợ những độ phân giải video nào?
Thiết bị hỗ trợ các độ phân giải video chính gồm 720p, 1080i, 480p và 480i theo chuẩn MPEG-2 HD.
Thiết bị cung cấp các tùy chọn tốc độ khung hình nào?
WPG-200H cung cấp tùy chọn 30 fps hoặc 60 fps, trong đó tốc độ 60 fps giúp đảm bảo chất lượng video sắc nét đối với các chuyển động nhanh.
Ngõ ra ASI của thiết bị đạt tốc độ tối đa bao nhiêu?
Ngõ ra ASI sử dụng kết nối BNC Type và hỗ trợ tốc độ bit ngõ ra tối đa lên đến 108 Mbps.
WPG-200H Winersat Encoder được quản lý và cài đặt thông qua giao diện nào?
Thiết bị hỗ trợ giao diện mạng 10/100M Ethernet thông qua kết nối RJ45 để kiểm soát và thiết lập cấu hình.

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.