PAD dùng cho node quang và amply (loại B) chính hãng SIMBA là phụ kiện quan trọng trong hệ thống mạng truyền hình cáp CATV. Thiết bị này hỗ trợ đắc lực cho kỹ thuật viên trong việc cân chỉnh tín hiệu RF, đảm bảo đường truyền ổn định và đạt chất lượng tốt nhất.
Đặc điểm nổi bật của PAD dùng cho node quang và amply loại B
Sản phẩm được thiết kế với độ hoàn thiện cao, đảm bảo độ bền và tính ổn định khi vận hành trong các hệ thống viễn thông:
- Chất liệu cao cấp: Chân cắm (PIN) làm bằng đồng mạ vàng giúp tăng khả năng tiếp xúc và truyền dẫn tín hiệu. Thân và tay cầm bọc nhựa màu xanh/vàng với vỏ nhựa chất lượng cao.
- Kích thước chuẩn xác: Đường kính chân cắm khoảng 1mm, khoảng cách mỗi chân cắm khoảng 3.2mm, chiều dài PAD khoảng 35mm.
- Tính tương thích: Chuyên dụng cho các thiết bị node quang và amply loại B của SCTV.
Thông số kỹ thuật
| Chỉ tiêu kỹ thuật | ĐVT | Giá trị |
|---|---|---|
| Trị giá suy hao | dB | 0 / 2 / 4 / 6 / 8 / 10 |
| Dải tần RF | MHz | 5 – 1000 |
| Dung sai trị giá suy hao | dB | ±0.5 |
| Suy hao phản xạ (MIN) | dB | 16 |
| Trở kháng | Ω | 75 |
Các mã model tương ứng bao gồm: PAD-0B (0dB), PAD-2B (2dB), PAD-4B (4dB), PAD-6B (6dB), PAD-8B (8dB), và PAD-10B (10dB).
Ứng dụng thực tế
PAD căn chỉnh tín hiệu node quang và amply loại B được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống mạng CATV, mạng quang viễn thông, chuyên dùng cho các thiết bị node quang và amply loại B của SCTV nhằm điều chỉnh mức tín hiệu phù hợp cho mạng lưới.
Hướng dẫn lựa chọn và sử dụng
Khi lựa chọn và sử dụng PAD căn chỉnh tín hiệu, kỹ thuật viên cần lưu ý:
- Xác định chính xác mức suy hao cần thiết (từ 0dB đến 10dB) dựa trên yêu cầu thực tế của tuyến cáp để chọn model phù hợp như PAD-0B, PAD-2B, PAD-4B, PAD-6B, PAD-8B hoặc PAD-10B.
- Đảm bảo thiết bị sử dụng là node quang hoặc amply loại B của SCTV để thiết bị tương thích hoàn toàn.
- Cắm thẳng chân PIN vào vị trí tương ứng trên thiết bị một cách nhẹ nhàng để tránh làm cong chân đồng mạ vàng.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. PAD dùng cho node quang và amply loại B có những mức suy hao nào?
Sản phẩm có các mức suy hao gồm 0dB, 2dB, 4dB, 6dB, 8dB và 10dB tương ứng với các model từ PAD-0B đến PAD-10B.
2. Chân cắm của PAD loại B được làm bằng gì?
Chân cắm (PIN) của thiết bị được làm bằng đồng mạ vàng, giúp tối ưu hóa khả năng tiếp xúc và truyền dẫn tín hiệu RF.
3. Sản phẩm này tương thích với thiết bị của hãng nào?
PAD loại B này được thiết kế để sử dụng cho các thiết bị node quang và amply loại B của SCTV.
4. Dải tần hoạt động của PAD là bao nhiêu?
Thiết bị hoạt động trong dải tần RF từ 5 đến 1000 MHz với trở kháng 75 Ω.

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.