Tổng quan
Máy Phát Quang 1550nm FWT-1550DPT thuộc dòng thiết bị phát quang CATV 1550nm hiệu suất cao mới, thiết kế dạng tủ rack 19 inch tiêu chuẩn 1U thuận tiện lắp đặt. Thiết bị sử dụng các linh kiện chính từ các thương hiệu quốc tế với công nghệ điều khiển tối ưu hệ thống và công nghệ quản lý mạng SNMP, đáp ứng nhu cầu truyền dẫn chất lượng cao cho tín hiệu hình ảnh, dữ liệu hoặc tín hiệu số nén trong hệ thống thông tin cáp và điện thoại.
Đặc điểm nổi bật
- Hiệu suất cao: Áp dụng công nghệ tối ưu hóa hệ thống nguyên bản và kỹ thuật tiền méo RF giúp hệ thống đạt chỉ số CTB, CSO và SBS lớn nhất.
- Thiết kế linh hoạt: Mạch phát laser và xử lý tín hiệu RF áp dụng chế độ thiết kế dạng mô-đun, tích hợp hai mô-đun phát quang trong cùng một khung rack 19″ 1U giúp tiết kiệm không gian ứng dụng.
- Độ tin cậy: Tích hợp nguồn điện chuyển mạch hiệu suất cao, tự động chuyển mạch ở dải điện áp rộng, làm mát khung máy tự động kiểm soát theo nhiệt độ.
- Giao diện trực quan: Trang bị vi xử lý theo dõi trạng thái hoạt động của laser và cửa sổ màn hình LCD trên mặt trước hiển thị các tham số vận hành.
Thông số kỹ thuật
| No. | Project | Unit | Parameter | Remark |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Laser model | DFB | ||
| 2 | Optical wavelength | nm | 1550±10 | |
| 3 | Optical modulation modes | Intensity modulation | ||
| 4 | Optical output power | mW | 2~10 | |
| 5 | Optical connector form | FC/APC or SC/APC | Please marking before order | |
| 6 | Frequency range | MHz | 45~750(862) | |
| 7 | Carrier to Noise ratio | dB | ≥52.0 | According to GY/T143-2000 6.2.3.5 |
| 8 | Flatness | dB | ±0.75 | According to GY/T143-2000 6.2.4 |
| 9 | RF input signal level | dBuV | 78~88 | AGC automatic control |
| 10 | C/CTB | dB | ≥65.0 | According to GY/T143-2000 6.2.5 |
| 11 | C/CSO | dB | ≥65.0 | According to GY/T143-2000 6.2.5 |
| 12 | RF input impedance | Ω | 75 | |
| 13 | RF input reflection loss | dB | >16(47~550)MHz >14(550~862)MHz | According to GB/T11381.1 4.2.2.2.5 |
| 14 | Power supply | V | 90~265 | mains |
| 15 | Power consumption | W | ≤50 | |
| 16 | Power source | Single power source | ||
| 17 | Operating temperature | ℃ | 0~50 | Automatic chassis controls temperature |
| 18 | Storage temperature | ℃ | -20~85 | |
| 19 | Working relative humidity | % | 20%~85% | |
| 20 | Size | ″ | 19″×11″×1.75″ | (W)x(D)x(H) |
| 21 | Network management interface | RJ45 | Support browser and SNMP |
Ứng dụng
- Cung cấp dịch vụ gia tăng IPTV, VOD trong khu vực dịch vụ cấp hai (Sub-HE).
- Truyền dẫn hỗn hợp analog và digital khoảng cách dưới 15Km (khoảng cách thông thường ≤ 10km).
- Tải kỹ thuật số thuần túy khoảng cách dưới 40Km.
- Multiplex băng thông hẹp WDM khoảng cách trên 70Km.
FAQ
H3: Máy phát quang FWT-1550DPT hỗ trợ các tùy chọn công suất ngõ ra nào?
Thiết bị có các dòng sản phẩm với công suất ngõ ra khác nhau gồm: FWT-1550D/PT-3 (≥3dBm / 2mW), FWT-1550D/PT-6 (≥6dBm / 4mW), FWT-1550D/PT-8 (≥8dBm / 6mW), FWT-1550D/PT-9 (≥9dBm / 8mW), và FWT-1550D/PT-10 (≥10dBm / 10mW).
H3: Thiết bị có hỗ trợ quản lý mạng qua giao diện không?
Có, máy phát quang được trang bị giao diện quản lý mạng RJ45 hỗ trợ trình duyệt web và giao thức SNMP.
H3: Đầu nối quang của máy phát FWT-1550DPT sử dụng chuẩn gì?
Thiết bị hỗ trợ đầu nối quang dạng FC/APC hoặc SC/APC, cần đánh dấu thông tin này trước khi đặt hàng.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.