Sản phẩm IBS POI-NF thuộc thương hiệu Ronsenberger với mã model CB-POI-NF là thiết bị chuyên dụng dành cho hệ thống mạng trong nhà (Indoor), hỗ trợ kết hợp các dải tần số phát sóng từ các nhà mạng khác nhau trên cùng một hệ thống mà không lo nhiễu sóng.
Đặc điểm nổi bật
- Thiết kế nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ giúp tối ưu không gian lắp đặt.
- Độ cô lập (Isolation) cao, suy hao phản hồi (Return Loss) và suy hao chèn thấp.
- Độ tin cậy cao cùng khả năng kiểm soát nhiễu intermodulation (Low PIM) ở mức tốt.
- Hỗ trợ đa hệ thống, bao gồm các dải tần DCS và WCDMA.
Thông số kỹ thuật
| Đặc tính kỹ thuật | Thông số |
|---|---|
| Dải tần số DCS-1 | 1710-1730/1805-1825 MHz |
| Độ cô lập (Isolation) | Trong băng tần: 40 dB | Ngoài băng tần: 80 dB |
| Công suất chịu tải (Power handling) | 100 W |
| Intermodulation (Bậc 3) | ≤ -143 dBc (Băng Rx với 2 x 20 W băng TX) |
| Trở kháng | 50 Ω |
| Nhiệt độ hoạt động | -5 °C đến +60 °C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -5 °C đến +60 °C |
| Độ ẩm tương đối | 5% – 85% |
| Áp suất khí quyển | 55 KPa – 106 KPa |
| Kích thước | 310.3 × 482.6 × 503 (mm) |
| Trọng lượng | 25 kg |
| Loại đầu nối | N female |
| Cổng BTS / ANT | 6 cổng BTS, 2 cổng ANT |
| Kiểu lắp đặt | Lắp rack 19 inch |
Ứng dụng
Thiết bị IBS POI-NF được ứng dụng trong các hệ thống mạng trong nhà (Indoor). Khi sử dụng trong các thiết bị POI, sản phẩm đóng vai trò lọc tần số, giúp mang lại nhiều lợi thế hơn so với việc không sử dụng bộ lọc kết hợp, đồng thời kết hợp hiệu quả các tần số phát sóng từ nhiều nhà mạng khác nhau vào chung một hệ thống.
FAQ
IBS POI-NF hỗ trợ những hệ thống mạng nào?
Sản phẩm hỗ trợ đa hệ thống, trong đó có các dải tần DCS và WCDMA.
Trọng lượng và kích thước của thiết bị là bao nhiêu?
Thiết bị có trọng lượng 25 kg và kích thước lần lượt là 310.3 × 482.6 × 503 (mm).
IBS POI-NF sử dụng loại đầu nối gì và lắp đặt như thế nào?
Thiết bị sử dụng đầu nối loại N female và hỗ trợ kiểu lắp đặt rack 19 inch.

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.