Đầu Nối 7/16M-7/16F do HENGXIN sản xuất (Model: SGR-7/16M-7/16F) là một trong những giải pháp vật tư IBS chất lượng cao. Sản phẩm thuộc nhóm đầu nối cáp đồng trục dạng thẳng, kết hợp giữa đầu đực và đầu cái, phục vụ cho các hệ thống truyền dẫn tín hiệu chuyên nghiệp.
Đặc điểm nổi bật và Lợi ích
- Hiệu suất che chắn tốt giúp giảm thiểu tác động nhiễu từ môi trường xung quanh.
- Chỉ số VSWR thấp và độ suy hao tín hiệu thấp, đảm bảo chất lượng đường truyền ổn định.
- Chỉ số PIM3 thấp giúp hạn chế tối đa hiện tượng méo tín hiệu xuyên điều chế.
- Độ tin cậy cao cùng độ bền cơ học lớn với khả năng chịu lực và chu kỳ cắm rút cao.
Thông số kỹ thuật
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
|---|---|
| Loại sản phẩm | 7/16 Straight Male To 7/16 Straight Female |
| Tiếp điểm trung tâm (Material & Plating) | Tin Bronze / Silver Plated |
| Tiếp điểm ngoài & Thân (Material & Plating) | Brass / Trimetal Plated |
| Chất điện môi (Dielectric) | PTFE |
| Gioăng (Gasket) | Silicon Rubber |
| Đai ốc (Nut) | Brass / Nickel Plated |
| Trở kháng đặc tính | 50 Ohm |
| Dải tần số | DC ~ 7.5GHz |
| Điện trở cách điện | ≥10000 MΩ |
| Điện trở tiếp xúc trung tâm | ≤0.40 mΩ |
| Điện trở tiếp xúc ngoài | ≤0.20 mΩ |
| Điện áp chịu đựng điện môi | 4000V rms |
| Điện áp làm việc | 2700V rms |
| Suy hao chèn (Insertion Loss) | DC ~ 3GHz: ≤0.18dB |
| VSWR | 0.8 ~ 1.0GHz: ≤1.08; 1.7 ~ 2.7GHz: ≤1.10 |
| PIM3 | ≤-155 dBc |
| Độ bền (Số chu kỳ cắm rút) | ≥500 cycles |
| Kiểm tra sốc nhiệt | MIL-STD-202F, Method 107G |
| Kiểm tra rung động | MIL-STD-202, Meth. 204 |
| Dải nhiệt độ hoạt động | -65 ~ +165 ℃ |
| Tiêu chuẩn môi trường | RoHS Compliant |
Ứng dụng
Đầu nối 7/16M-7/16F được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống cáp đồng trục, mạng IBS và các cơ sở hạ tầng viễn thông đòi hỏi thiết bị có hiệu suất chắn sóng tốt, độ tin cậy cao và hoạt động ổn định trong dải tần số rộng.
Hướng dẫn sử dụng và lựa chọn
Khi lựa chọn đầu nối 7/16M-7/16F SGR-7/16M-7/16F, kỹ thuật viên cần lưu ý kiểm tra chính xác chuẩn giao tiếp đầu đực và đầu cái của hệ thống cáp đồng trục đang triển khai. Đảm bảo thao tác siết đầu nối đúng lực kỹ thuật để duy trì độ bền cơ học và các chỉ số điện như VSWR, PIM3 ở mức tối ưu.
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Đầu nối 7/16M-7/16F hỗ trợ dải tần số là bao nhiêu?
Sản phẩm hỗ trợ dải tần số hoạt động từ DC đến 7.5GHz.
Chỉ số PIM3 của đầu nối này đạt mức nào?
Chỉ số PIM3 của đầu nối 7/16M-7/16F đạt mức ≤-155 dBc.
Sản phẩm có tuân thủ tiêu chuẩn môi trường nào không?
Đầu nối này đạt chuẩn RoHS Compliant và đáp ứng các phương pháp kiểm tra theo tiêu chuẩn quân sự MIL-STD về sốc nhiệt và rung động.

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.