Dòng thiết bị CWDM của Sharetop ứng dụng công nghệ lọc màng mỏng (thin film filter) với khoảng cách kênh 20nm, mang lại giải pháp ghép và tách kênh quang hiệu quả cho hệ thống mạng. Sản phẩm được thiết kế với cấu trúc nhỏ gọn, không sử dụng keo epoxy trên đường quang nhằm đảm bảo độ ổn định và độ tin cậy cao trong quá trình vận hành.
Đặc điểm nổi bật
- Khoảng cách kênh rộng 20nm với khả năng hỗ trợ từ 2 kênh đến 18 kênh trên một sợi quang duy nhất.
- Độ suy hao chèn (insertion loss) thấp, độ cô lập kênh cao giúp tối ưu hóa hiệu suất truyền dẫn.
- Độ ổn định và độ tin cậy quang học cao, không dùng keo epoxy trên đường truyền.
- Tùy chọn đa dạng về loại gói bao gồm hộp ABS, hộp LGX và khung rack 19 inch 1U.
- Tùy chọn bổ sung thành phần Skip Component để giảm suy hao chèn trong mạng WDM khi cần thiết.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | 2 Channel | 4 Channel | 8 Channel | 16 Channel | 18 Channel |
|---|---|---|---|---|---|
| Center Wavelength (nm) | 1270~1610 hoặc 1271~1611 | ||||
| Center Wavelength Accuracy (nm) | ±0.5 | ||||
| Channel Spacing (nm) | 20 | ||||
| Channel Passband (@-0.5dB bandwidth) (nm) | >13 | ||||
| Insertion Loss (dB) | ≤1.0 | ≤1.5 | ≤2.5 | ≤3.5 | ≤3.9 |
| Channel Uniformity (dB) | ≤0.6 | ≤0.6 | ≤1.0 | ≤1.5 | ≤1.5 |
| Channel Ripple (dB) | ≤0.3 | ||||
| Isolation (dB) – Adjacent | N/A | ≥30 | N/A | ≥30 | N/A |
| Isolation (dB) – Non-adjacent | N/A | ≥40 | N/A | ≥40 | N/A |
| Polarization Dependent Loss (dB) | <0.1 | ||||
| Return Loss (dB) | ≥45 | ||||
| Operating Temperature (°C) | -5~+70 | ||||
| Storage Temperature (°C) | -40~+85 | ||||
Ứng dụng
- Mạng đô thị (Metropolitan Network) và mạng truy nhập (Access Network).
- Gigabit & 10G Ethernet, SDH/SONET, ATM, ESCON, Fibre Channel.
- Ứng dụng FTTx, CATV và hệ thống di động (Cellular Application).
- Giám sát tuyến cáp (Line Monitoring) và bộ khuếch đại quang học (Fiber Optical amplifier).
Hướng dẫn lựa chọn
Khi lựa chọn thiết bị CWDM Mux/Demux, người dùng cần xác định rõ số lượng kênh cần thiết (từ 2 đến 18 kênh), cấu hình Mux hoặc Demux hoặc OADM, loại bước sóng trung tâm, dạng đóng gói (Hộp ABS, LGX hoặc khung Rack 1U), loại sợi pigtail, chiều dài và loại đầu nối tương thích với hệ thống mạng sẵn có.
FAQ
1. Thiết bị CWDM hỗ trợ tối đa bao nhiêu kênh trên một sợi quang?
Sản phẩm hỗ trợ ghép kênh lên tới 16 hoặc 18 kênh trên một sợi quang duy nhất.
2. Khoảng cách kênh của dòng CWDM này là bao nhiêu?
Khoảng cách kênh của thiết bị là 20nm.
3. Có những tùy chọn đóng gói nào cho module CWDM?
Các tùy chọn đóng gói tiêu chuẩn bao gồm hộp ABS, hộp LGX và khung rack 19 inch 1U.
4. Thiết bị CWDM đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng nào?
Sản phẩm đạt chứng nhận Telcordia GR-1221-CORE và tuân thủ tiêu chuẩn RoHS.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.