Cáp Feeder 7/8" Hengxin HCTAYZ-50-22 là dòng cáp đồng trục hiệu suất cao, được thiết kế chuyên dụng cho các hệ thống viễn thông và vô tuyến như truyền thông di động 3G, 4G. Sản phẩm sở hữu độ suy hao tín hiệu thấp, hiệu quả chống nhiễu hoàn hảo và khả năng tương-điều biến tuyệt vời, giúp hạn chế tối đa thất thoát năng lượng và nhiễu từ bên ngoài.
Đặc điểm nổi bật
- Cấu trúc vật liệu chất lượng cao: Lõi dẫn trong bằng ống đồng nhẵn (đường kính 9.00 mm), lớp điện môi bọt vật lý Polyethylene (22.30 mm), ống đồng gợn sóng làm dẫn ngoài (24.90 mm) và lớp vỏ bọc Low Smoke Halogen-free Fire-retardant (đường kính tổng 27.50 mm).
- Hiệu suất điện và truyền dẫn ưu việt: Trở kháng 50±1 Ω, điện dung 75.0 pF/m, hệ số vận tốc 89% cùng tỷ sóng đứng VSWR thấp (từ ≤1.10 đến ≤1.15 tùy dải tần).
- Khả năng chịu lực và cơ học tốt: Độ bền kéo lên tới 1470 N (325 lb), bán kính uốn cong tối thiểu linh hoạt cho cả uốn đơn (90 mm) và uốn lặp lại (250 mm).
Thông số kỹ thuật
| Đặc tính kỹ thuật | Giá trị / Thông số |
|---|---|
| Lõi dẫn trong | Ống đồng nhẵn (9.00 mm) |
| Điện môi | Bọt vật lý Polyethylene (22.30 mm) |
| Lớp dẫn ngoài | Ống đồng gợn sóng (24.90 mm) |
| Đường kính vỏ bọc | 27.50 mm |
| Trở kháng | 50±1 Ω |
| Điện dung | 75.0 pF/m (22.9 pF/ft) |
| Hệ số vận tốc | 89% |
| Tần số cắt | 5.20 GHz |
| Hiệu quả chắn sóng (>10MHz) | >120 dB |
| Điện trở cách điện | 5000 MΩ•km |
| VSWR (800~1000MHz) | ≤1.10 |
| VSWR (1700~2200MHz) | ≤1.13 |
| VSWR (2200~2700MHz) | ≤1.15 |
| Nhiệt độ hoạt động | -55 ℃ ~ +85 ℃ |
Ứng dụng
- Sử dụng trong các hệ thống phân phối trong nhà (indoor distribution), phát thanh, các trạm gốc (base station) khác nhau và mạng di động vô tuyến.
- Đáp ứng tiêu chuẩn của các nhà mạng viễn thông.
- Được sử dụng rộng rãi cho việc phủ sóng di động tại các tòa nhà cao tầng.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Cáp Feeder 7/8" Hengxin HCTAYZ-50-22 hỗ trợ các hệ thống mạng nào?
Sản phẩm được sử dụng trong các hệ thống RF khác nhau như thông tin di động 3G, 4G, phân phối trong nhà, phát thanh, trạm gốc và mạng di động vô tuyến.
Đặc tính điện của cáp như thế nào?
Cáp có trở kháng 50±1 Ω, điện dung 75.0 pF/m, hệ số vận tốc 89%, hiệu quả chắn sóng lớn hơn 120 dB ở tần số trên 10MHz và chỉ số VSWR thấp tùy theo dải tần.
Phạm vi nhiệt độ hoạt động của cáp là bao nhiêu?
Cáp có dải nhiệt độ lưu trữ và hoạt động từ -55 ℃ đến +85 ℃, nhiệt độ lắp đặt từ -40 ℃ đến +60 ℃.

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.