Tổng quan về Bộ Lọc Tín Hiệu BRF3-111-590
Bộ Lọc Tín Hiệu BRF3-111-590 thuộc dòng sản phẩm BRF3 của Soontai, nổi bật với thiết kế vỏ đồng hình tròn ngắn gọn. Đây là một ví dụ tiêu biểu cho các dòng bộ lọc dải chắn (band reject filters) với khả năng thiết kế tùy chỉnh theo thông số kỹ thuật yêu cầu.
Sản phẩm được trang bị tiêu chuẩn chống nước IP×4, sử dụng vỏ bằng ống đồng (Brass Tube) cùng đầu nối loại “F” chuẩn 75 Ω nam và nữ, phù hợp cho các hệ thống truyền hình cáp CATV và các hệ thống truyền thông khác.
Thông số kỹ thuật
| Đặc tính / Hạng mục | MIN | TYP | MAX | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Frequency Range | 5 | 1000 | MHz | |
| Impedance | 75 | Ω | ||
| 1st Pass Band | 5 | 95 | MHz | |
| Insertion Loss (5~95 MHz) | 2.5 | 3.5 | dB | |
| Return Loss (5~95 MHz) | 12 | 14 | dB | |
| 2nd Pass Band | 646 | 1000 | MHz | |
| Insertion Loss (646~1000 MHz) | 2.5 | 3.5 | dB | |
| Return Loss (646~1000 MHz) | 12 | 14 | dB | |
| Stop Band | 111 | 590 | MHz | |
| Rejection (111~590 MHz) | 45 | 50 | dB | |
| Waterproof | ||||
| Housing | ||||
| Connector | ||||
| Connector Screw Thread | ||||
| Dimensions | ||||
| Net Weight (Approx.) |
Ứng dụng
Bộ lọc tín hiệu Soontai BRF3-111-590 thích hợp sử dụng trong các hệ thống CATV và các hệ thống truyền thông khác.
Hướng dẫn lựa chọn và sử dụng
Khi đặt hàng sản phẩm này, quý khách cần lưu ý chỉ định giá trị dB cụ thể. Đối với các bộ lọc tùy chỉnh hoặc cần thêm thông tin chi tiết, vui lòng tham khảo thêm tài liệu kỹ thuật hoặc mục Custom Filters.
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Bộ Lọc Tín Hiệu BRF3-111-590 phù hợp ứng dụng nào?
Sản phẩm thích hợp cho hệ thống CATV và các hệ thống truyền thông khác.
Dải tần số hoạt động của bộ lọc là bao nhiêu?
Dải tần số của thiết bị nằm trong khoảng từ 5 đến 1000 MHz.
Sản phẩm có chuẩn chống nước không?
Có, bộ lọc đạt tiêu chuẩn chống nước IP×4.

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.